parade-ground
/pə'reidgraund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi duyệt binh; thao trường: Một khu đất rộng, bằng phẳng, thường được lát hoặc trải nhựa, được sử dụng chính thức cho các cuộc diễu hành, duyệt binh, tập trận hoặc các nghi lễ quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers assembled on the parade-ground for inspection. (Các binh sĩ tập trung trên thao trường để chờ duyệt binh.)
- The new parade-ground is large enough for a full military parade. (Thao trường mới đủ rộng cho một cuộc duyệt binh quân sự đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the pride of the parade-ground": được dùng để miêu tả một đơn vị quân đội có kỷ luật và trình diễn xuất sắc trong các nghi lễ.
- The cavalry unit was the pride of the parade-ground. (Đơn vị kỵ binh là niềm tự hào của thao trường.)
Biến thể và từ gần giống
Parade (n): Cuộc diễu hành, duyệt binh.
- The victory parade marched through the city. (Cuộc diễu hành chiến thắng đã đi qua thành phố.)
Drill ground (n): Bãi tập, thao trường (nhấn mạnh việc luyện tập hơn là nghi lễ).
- The recruits practiced marching on the drill ground. (Các tân binh thực hành diễu hành trên bãi tập.)
Từ đồng nghĩa
- Drill square: Bãi tập, sân tập (thường có hình vuông).
- Reviewing ground: Nơi duyệt binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "parade-ground")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "parade-ground")
danh từ
- nơi duyệt binh; thao trường