paradiddle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thanh của trống (đặc biệt là trống snare) được đánh nhanh và liên tục: "paradiddle" chỉ một kiểu nhịp trống đặc trưng, thường được tạo ra bằng cách đánh nhanh và đều đặn, tạo ra âm thanh rộn ràng, liên tục.
- Kỹ thuật đánh trống: Trong âm nhạc, "paradiddle" là một trong những mẫu nhịp cơ bản nhất của trống, bao gồm bốn nốt với sự lặp lại theo thứ tự: phải, trái, phải, phải (hoặc trái, phải, trái, trái), tạo ra một chuỗi âm thanh nhanh và đều.
Ví dụ sử dụng
- (Người chơi trống đã đánh một nhịp paradiddle nhanh trên trống snare.)
- (Học nhịp paradiddle là điều cần thiết cho bất kỳ người chơi trống mới bắt đầu nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to execute a paradiddle": thực hiện một nhịp paradiddle.
- He executed a flawless paradiddle during the solo. (Anh ấy đã thực hiện một nhịp paradiddle hoàn hảo trong phần độc tấu.)
- "paradiddle pattern": mẫu nhịp paradiddle.
- The paradiddle pattern is a fundamental rudiment in drumming. (Mẫu nhịp paradiddle là một kỹ thuật cơ bản trong đánh trống.)
Biến thể và từ gần giống
- Paradiddle (n): danh từ chỉ chính kỹ thuật hoặc âm thanh này.
- Paradiddle-diddle: một biến thể phức tạp hơn, gồm sáu nốt.
- Drag paradiddle: một biến thể kết hợp với kỹ thuật kéo (drag).
Từ đồng nghĩa
- Drum roll: cuộn trống (một kỹ thuật tương tự nhưng thường dài hơn và liên tục).
- Rudiment: kỹ thuật cơ bản (paradiddle là một trong những rudiment phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play a paradiddle: đánh một nhịp paradiddle.
- He practiced playing a paradiddle for hours. (Anh ấy đã luyện tập đánh một nhịp paradiddle trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "paradiddle".)