paradiddle

paradiddle

A drummer practices a paradiddle on a snare drum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh của trống (đặc biệt trống snare) được đánh nhanh liên tục: "paradiddle" chỉ một kiểu nhịp trống đặc trưng, thường được tạo ra bằng cách đánh nhanh đều đặn, tạo ra âm thanh rộn ràng, liên tục.
    • Kỹ thuật đánh trống: Trong âm nhạc, "paradiddle" một trong những mẫu nhịp cơ bản nhất của trống, bao gồm bốn nốt với sự lặp lại theo thứ tự: phải, trái, phải, phải (hoặc trái, phải, trái, trái), tạo ra một chuỗi âm thanh nhanh đều.
dụ sử dụng
  • (Người chơi trống đã đánh một nhịp paradiddle nhanh trên trống snare.)
  • (Học nhịp paradiddle điều cần thiết cho bất kỳ người chơi trống mới bắt đầu nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a paradiddle": thực hiện một nhịp paradiddle.
    • He executed a flawless paradiddle during the solo. (Anh ấy đã thực hiện một nhịp paradiddle hoàn hảo trong phần độc tấu.)
  • "paradiddle pattern": mẫu nhịp paradiddle.
    • The paradiddle pattern is a fundamental rudiment in drumming. (Mẫu nhịp paradiddle một kỹ thuật cơ bản trong đánh trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Paradiddle (n): danh từ chỉ chính kỹ thuật hoặc âm thanh này.
  • Paradiddle-diddle: một biến thể phức tạp hơn, gồm sáu nốt.
  • Drag paradiddle: một biến thể kết hợp với kỹ thuật kéo (drag).
Từ đồng nghĩa
  • Drum roll: cuộn trống (một kỹ thuật tương tự nhưng thường dài hơn liên tục).
  • Rudiment: kỹ thuật cơ bản (paradiddle một trong những rudiment phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play a paradiddle: đánh một nhịp paradiddle.
    • He practiced playing a paradiddle for hours. (Anh ấy đã luyện tập đánh một nhịp paradiddle trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "paradiddle".)