paradigmatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mô hình, kiểu mẫu: "paradigmatique" mô tả điều gì đó liên quan đến một mô hình, một kiểu mẫu lý tưởng hoặc một ví dụ điển hình.
- Thuộc về hệ hình: Trong ngôn ngữ học và các ngành khoa học xã hội, từ này chỉ những yếu tố, quan hệ hoặc cách tiếp cận dựa trên một hệ thống các khái niệm, quy tắc hoặc mẫu hình chung (hệ hình).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son approche est paradigmatique de la méthode scientifique. (Cách tiếp cận của ông ấy là kiểu mẫu cho phương pháp khoa học.)
- En linguistique, l'analyse paradigmatique étudie les relations entre les unités d'un système. (Trong ngôn ngữ học, phân tích hệ hình nghiên cứu các mối quan hệ giữa các đơn vị trong một hệ thống.)
- Ce cas est paradigmatique des problèmes rencontrés par l'industrie. (Trường hợp này là điển hình cho những vấn đề mà ngành công nghiệp gặp phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Relation paradigmatique": Quan hệ hệ hình. Đây là thuật ngữ trong ngôn ngữ học chỉ mối quan hệ giữa các đơn vị có thể thay thế cho nhau trong một vị trí cú pháp (ví dụ: giữa các từ đồng nghĩa, các biến thể của một hình vị).
- Les mots "chien" et "chat" entretiennent une relation paradigmatique dans la phrase "Le __ est mignon". (Các từ "chien" (chó) và "chat" (mèo) có quan hệ hệ hình trong câu "Le _ est mignon" (Con _ thật dễ thương).)
"Changement paradigmatique": Sự thay đổi hệ hình. Thuật ngữ này, phổ biến trong triết học khoa học (Thomas Kuhn), chỉ một sự thay đổi cơ bản trong các giả định và khung lý thuyết chi phối một ngành khoa học.
- La théorie de la relativité a représenté un changement paradigmatique en physique. (Thuyết tương đối đã đại diện cho một sự thay đổi hệ hình trong vật lý học.)
Biến thể và từ gần giống
- Paradigme (danh từ giống đực): Mô hình, kiểu mẫu; Hệ hình.
- Ce philosophe a établi un nouveau paradigme. (Triết gia này đã thiết lập một hệ hình mới.)
Từ đồng nghĩa
- Exemplaire: Gương mẫu, điển hình.
- Typique: Điển hình, tiêu biểu.
- Modélique: (Ít dùng) Theo mô hình, kiểu mẫu.
Từ trái nghĩa
- Singulier: Cá biệt, đơn lẻ.
- Atypique: Không điển hình.
- Synthagmatique: (Ngôn ngữ học) Thuộc về quan hệ cú đoạn (quan hệ giữa các từ kết hợp với nhau trong câu, trái ngược với quan hệ hệ hình).
tính từ
- xem paradigme