paradigme
Học thuậtThân thiện
Le professeur écrit au tableau le paradigme du verbe aimer pour montrer toutes ses terminaisons.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Hệ biến hóa, hệ dọc: Trong ngôn ngữ học, "paradigme" chỉ một tập hợp các từ có cùng gốc hoặc cùng chức năng ngữ pháp, được sắp xếp để thể hiện các biến thể hình thái của chúng (như cách chia động từ, biến cách danh từ).
- Mô hình, khuôn mẫu: Trong các lĩnh vực triết học, khoa học và xã hội, "paradigme" chỉ một khuôn mẫu tư duy, một mô hình lý thuyết hoặc một tập hợp các giả định cơ bản chi phối cách tiếp cận và hiểu biết về một chủ đề trong một thời kỳ nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- En linguistique, le paradigme verbal montre toutes les conjugaisons d'un verbe. (Trong ngôn ngữ học, hệ biến hóa động từ thể hiện tất cả các cách chia của một động từ.)
- Le changement de paradigme scientifique a bouleversé la physique au XXe siècle. (Sự thay đổi mô hình khoa học đã làm đảo lộn ngành vật lý vào thế kỷ XX.)
- "Chanter", "je chante", "tu chantes" forment un paradigme. ("Chanter", "je chante", "tu chantes" tạo thành một hệ biến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Changer de paradigme": thay đổi mô hình tư duy, tạo ra một bước ngoặt trong cách suy nghĩ hoặc phương pháp luận.
- L'introduction de l'ordinateur personnel a changé le paradigme du travail. (Sự ra đời của máy tính cá nhân đã thay đổi mô hình làm việc.)
"Être le paradigme de quelque chose": là hình mẫu tiêu biểu, là ví dụ điển hình cho một điều gì đó.
- Ce roman est le paradigme du réalisme magique. (Cuốn tiểu thuyết này là hình mẫu tiêu biểu của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.)
Biến thể và từ gần giống
Paradigmatique (tính từ): thuộc về hệ biến hóa, mang tính mô hình mẫu.
- Une analyse paradigmatique (một phân tích theo hệ biến hóa/mang tính mô hình).
Paradigme de programmation (cụm danh từ): mô hình lập trình (trong tin học).
Từ đồng nghĩa
- Modèle: mô hình, kiểu mẫu.
- Schéma: sơ đồ, kế hoạch.
- Patron: mẫu, khuôn mẫu (trong may mặc hoặc tư duy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "paradigme")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "paradigme")
Le professeur écrit au tableau le paradigme du verbe aimer pour montrer toutes ses terminaisons.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) hệ biến hóa
- hệ dọc