paradisiaque

Học thuật
Thân thiện
paradisiaque

Un petit village au bord d'une mer turquoise offre un cadre paradisiaque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như thiên đường, tuyệt vời, hoàn hảo: Mô tả một thứ đó đẹp đẽ, yên bình đáng mơ ước đến mức gợi liên tưởng đến thiên đường.
    • Đẹp một cáchtưởng: Thường dùng để miêu tả cảnh quan, nơi chốn, hoặc trải nghiệm có vẻ đẹp hoàn hảo, vượt ngoài thực tế thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une plage paradisiaque. (Một bãi biển đẹp như thiên đường.)
    • Ils ont passé des vacances paradisiaques. (Họ đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời nhưthiên đường.)
    • Le jardin était d'une beauté paradisiaque. (Khu vườn có một vẻ đẹp tựa thiên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un cadre paradisiaque": một khung cảnh thiên đường.

    • L'hôtel est situé dans un cadre paradisiaque. (Khách sạn nằm trong một khung cảnh thiên đường.)
  • "Une atmosphère paradisiaque": một bầu không khí thiên đường.

    • Rien ne trouble l'atmosphère paradisiaque de cette île. (Không làm phiền bầu không khí thiên đường của hòn đảo này.)
Biến thể từ gần giống
  • Paradis (danh từ): thiên đường.

    • Le paradis sur terre. (Thiên đường trên mặt đất.)
  • Paradisiaquement (trạng từ): một cách tuyệt vời, nhưthiên đường.

    • Ils vivaient paradisiaquement. (Họ sống một cách tuyệt vời nhưthiên đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Idyllique: yên bình hoàn hảo một cáchtưởng (như trong thơ ca).
  • Céleste: thuộc về trời, thiên thể (mang tính trang trọng, tôn giáo hơn).
  • Édenique: thuộc về vườn Địa Đàng (Éden).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Bonheur paradisiaque: hạnh phúc thiên đường.
    • Ils goûtaient à un bonheur paradisiaque. (Họ đang nếm trải một hạnh phúc thiên đường.)
paradisiaque

Un petit village au bord d'une mer turquoise offre un cadre paradisiaque.

tính từ
  1. xem paradis
    • Bonheur paradisiaque
      hạnh phúc thiên đường