paradisical
/,pærə'disiæk/ Cách viết khác : (paradisaic) /,pærədi'seik/ (paradisaical) /,pærədi'sei
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như ở thiên đường, cực lạc: Mô tả một thứ gì đó có vẻ đẹp, sự hoàn hảo, niềm vui sướng hoặc sự yên bình đến mức gợi nhớ đến hình ảnh thiên đường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The island was a paradisical retreat with white sandy beaches and crystal-clear water. (Hòn đảo là một nơi nghỉ dưỡng cực lạc với những bãi biển cát trắng và làn nước trong vắt.)
- They spent a paradisical week in the mountains, far from the noise of the city. (Họ đã trải qua một tuần cực lạc trên núi, xa rời tiếng ồn của thành phố.)
- The garden had a paradisical atmosphere, filled with the scent of blooming flowers. (Khu vườn có một bầu không khí như ở thiên đường, ngập tràn hương thơm của những bông hoa đang nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mang tính văn chương/trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả một cách hình tượng và mạnh mẽ.
- The poet described the lost valley in paradisical terms. (Nhà thơ đã mô tả thung lũng bị lãng quên bằng những từ ngữ như ở thiên đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Paradisiacal (tính từ): Cùng nghĩa, là biến thể chính tả phổ biến hơn của "paradisical".
- Paradisal (tính từ): Cùng nghĩa, là dạng rút gọn.
- Paradisaic (tính từ): Cùng nghĩa, ít phổ biến hơn.
- Heavenly (tính từ): Thuộc về thiên đường, tuyệt vời (nghĩa gần, phổ biến hơn).
- Elysian (tính từ): (Thuộc về) cánh đồng Elysian, thiên đường (mang tính văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Heavenly: thuộc thiên đường, tuyệt diệu.
- Idyllic: thanh bình và hoàn hảo một cách đơn giản.
- Utopian: lý tưởng, hoàn hảo (thường cho xã hội).
- Blissful: tràn ngập hạnh phúc, cực lạc.
- Edenic: như Vườn Địa Đàng (Eden).
Từ trái nghĩa
- Hellish: như địa ngục, khủng khiếp.
- Dystopian: phản không tưởng, ảm đạm.
- Miserable: khốn khổ, đau khổ.
- Wretched: khốn nạn, khổ sở.
tính từ
- như ở thiên đường, cực lạc