paradoxalement

Học thuật
Thân thiện
paradoxalement

Paradoxalement, il fait plus chaud en hiver qu'en automne dans cette région.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngược đời, một cách nghịch lý: Dùng để mô tả một tình huống, hành động hoặc kết quả có vẻ mâu thuẫn, trái ngược với suy nghĩ thông thường hoặc với những được mong đợi, nhưng lại đúng hoặc thật.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est riche mais vit très simplement. Paradoxalement, il est plus heureux ainsi. (Anh ấy giàu có nhưng sống rất giản dị. Ngược đời thay, anh ấy lại hạnh phúc hơn như vậy.)
    • Cette médecine a des effets secondaires désagréables, mais paradoxalement, elle guérit la maladie. (Loại thuốc này tác dụng phụ khó chịu, nhưng một cách nghịch lý, lại chữa khỏi bệnh.)
    • Plus il essaie de dormir, paradoxalement, plus il reste éveillé. (Càng cố gắng ngủ, ngược đời thay, anh ta lại càng tỉnh táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paradoxalement, ...": Thường đứngđầu câu để nhấn mạnh sự tương phản, nghịch lý của mệnh đề theo sau so với ngữ cảnh trước đó.
    • Tout le monde le croyait coupable. Paradoxalement, c'est le seul à avoir un alibi. (Mọi người đều tin anh ta có tội. Thế mà ngược đời, chính anh ta lạingười duy nhất chứng cớ ngoại phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Paradoxal, paradoxale (tính từ): ngược đời, nghịch lý.
    • une situation paradoxale (một tình huống nghịch lý).
  • Paradoxe (danh từ): nghịch lý, điều ngược đời.
    • C'est un vrai paradoxe. (Đómột nghịch lý thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Étrangement: một cách kỳ lạ.
  • Curieusement: một cách lạ lùng.
  • Contre toute attente: trái với mọi dự đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâyphó từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

paradoxalement

Paradoxalement, il fait plus chaud en hiver qu'en automne dans cette région.

phó từ
  1. (một cách) ngược đời