paradoxalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ngược đời, một cách nghịch lý: Dùng để mô tả một tình huống, hành động hoặc kết quả có vẻ mâu thuẫn, trái ngược với suy nghĩ thông thường hoặc với những gì được mong đợi, nhưng lại đúng hoặc có thật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est riche mais vit très simplement. Paradoxalement, il est plus heureux ainsi. (Anh ấy giàu có nhưng sống rất giản dị. Ngược đời thay, anh ấy lại hạnh phúc hơn như vậy.)
- Cette médecine a des effets secondaires désagréables, mais paradoxalement, elle guérit la maladie. (Loại thuốc này có tác dụng phụ khó chịu, nhưng một cách nghịch lý, nó lại chữa khỏi bệnh.)
- Plus il essaie de dormir, paradoxalement, plus il reste éveillé. (Càng cố gắng ngủ, ngược đời thay, anh ta lại càng tỉnh táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paradoxalement, ...": Thường đứng ở đầu câu để nhấn mạnh sự tương phản, nghịch lý của mệnh đề theo sau so với ngữ cảnh trước đó.
- Tout le monde le croyait coupable. Paradoxalement, c'est le seul à avoir un alibi. (Mọi người đều tin anh ta có tội. Thế mà ngược đời, chính anh ta lại là người duy nhất có chứng cớ ngoại phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Paradoxal, paradoxale (tính từ): ngược đời, nghịch lý.
- une situation paradoxale (một tình huống nghịch lý).
- Paradoxe (danh từ): nghịch lý, điều ngược đời.
- C'est un vrai paradoxe. (Đó là một nghịch lý thực sự.)
Từ đồng nghĩa
- Étrangement: một cách kỳ lạ.
- Curieusement: một cách lạ lùng.
- Contre toute attente: trái với mọi dự đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)
phó từ
- (một cách) ngược đời