paradoxe

Học thuật
Thân thiện
paradoxe

Un paradoxe célèbre est que "cette phrase est fausse".

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ý kiến ngược đời; điều ngược đời: Một tuyên bố hoặc tình huống có vẻ mâu thuẫn, trái ngược với lẽ thường hoặc trực giác ban đầu, nhưng vẫn có thể đúng hoặc chứa đựng một sự thật nào đó.
    • Nghịch lý: Trong toán học logic, một kết luận có vẻ hợpđược suy ra từ các tiền đề hợpnhưng lại dẫn đến một mâu thuẫn hoặc một tình huống không thể chấp nhận được, cho thấy có lỗi trong lập luận hoặc giả định.
    • Nghịch biện: Trong triết học, một nghịch lý được sử dụng để phơi bày những khó khăn tiềm ẩn trong mộtthuyết hoặc một cách suy nghĩ thông thường, thường nhằm mục đích khai sáng hoặc thách thức các quan niệm đã .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Moins on travaille, plus on a de temps libre, mais moins on a d'argent. C'est un vrai paradoxe." (Càng làm ít việc thì càng nhiều thời gian rảnh, nhưng lại càng ít tiền. Đó thực sựmột điều ngược đời.)
    • Le paradoxe du menteur est célèbre en logique. (Nghịch lý kẻ nói dối nổi tiếng trong logic học.)
    • Les philosophes aiment explorer les paradoxes pour comprendre les limites de la pensée. (Các triết gia thích khám phá những nghịch biện để hiểu giới hạn của tư duy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paradoxe apparent": Nghịch lý bề ngoài, một tình huống có vẻ mâu thuẫn nhưng thực tế có thể được giải thích hóa giải.

    • Ce n'est qu'un paradoxe apparent ; une analyse plus approfondie révèle la solution. (Đó chỉmột nghịch lý bề ngoài; một phân tích sâu hơn sẽ tiết lộ lời giải.)
  • "Être en paradoxe avec": Mâu thuẫn với, đối lập với.

    • Ses actions sont en paradoxe complet avec ses principes affichés. (Hành động của anh ta hoàn toàn mâu thuẫn với những nguyên tắc anh ta tuyên bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Paradoxal (tính từ): mang tính nghịch lý, ngược đời.

    • Une situation paradoxale. (Một tình huống nghịch lý.)
  • Paradoxalement (trạng từ): một cách nghịch lý, trái ngược.

    • Paradoxalement, plus il essaie de se détendre, plus il est stressé. (Nghịch lý thay, càng cố gắng thư giãn, anh ta lại càng căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contradiction (sự mâu thuẫn): Điều trái ngược, không nhất quán.
  • Antinomie (nghịch lý, sự mâu thuẫn giữa các luật): Thường dùng trong triết học luật học để chỉ sự xung đột giữa hai nguyên tắc hợp lý.
Thành ngữ liên quan
  • "Un paradoxe vivant": Một nghịch lý sống, dùng để chỉ một người hoặc một thực thể tự thân chứa đựng những đặc điểm hoặc hành vi mâu thuẫn nhau một cách kỳ lạ.
    • Avec ses idées conservatrices et son mode de vie libertaire, il est un véritable paradoxe vivant. (Với những ý tưởng bảo thủ lối sống tự do, anh ta đúngmột nghịch lý sống.)
paradoxe

Un paradoxe célèbre est que "cette phrase est fausse".

danh từ giống đực
  1. ý kiến ngược đời; điều ngược đời
  2. (toán học) nghịch lý
  3. (triết học) nghịch biện

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "paradoxe"