paradoxe

danh từ giống đực
  1. ý kiến ngược đời; điều ngược đời
  2. (toán học) nghịch lý
  3. (triết học) nghịch biện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "paradoxe"

paradoxe
Un paradoxe célèbre est que "cette phrase est fausse".