paraesthesia

paraesthesia

A patient describes a feeling of paraesthesia in their hand.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dị cảm: "Paraesthesia" một thuật ngữ y học chỉ cảm giác bất thường trên da, như cảm giác như kiến , ngứa ran, châm chích, ngứa, hoặc nóng rát. Tình trạng này thường liên quan đến tổn thương dây thần kinh ngoại vi.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân báo cáo cảm giác dị cảm kiến ở tay trái.)
  • (Dị cảm mãn tính có thể triệu chứng của tổn thương thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paraesthesia of the extremities": dị cảmcác chi.
    • Paraesthesia of the extremities is common in diabetes.
      (Dị cảmcác chi thường gặpbệnh tiểu đường.)
  • "Transient paraesthesia": dị cảm tạm thời.
    • After sitting for a long time, you may experience transient paraesthesia in your legs.
      (Sau khi ngồi lâu, bạn có thể trải qua dị cảm tạm thờichân.)
Biến thể từ gần giống
  • Paresthesia (danh từ): cách viết khác của "paraesthesia", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
  • Dysesthesia (danh từ): cảm giác khó chịu bất thường, thường đau đớn hơn "paraesthesia".
  • Hypoesthesia (danh từ): giảm cảm giác, trái ngược với "paraesthesia".
Từ đồng nghĩa
  • Abnormal sensation: cảm giác bất thường.
  • Nerve tingling: ngứa ran thần kinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "paraesthesia" đây thuật ngữ y khoa.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "paraesthesia" do tính chuyên ngành của từ.

Từ gần giống