paresthesia

paresthesia

A patient describes a feeling of paresthesia in their hand.

Định nghĩa

Danh từ: - Dị cảm: "paresthesia" một thuật ngữ y khoa chỉ cảm giác da bất thường, như ngứa ran, kiến , châm chích, hoặc nóng rát, thường liên quan đến tổn thương dây thần kinh ngoại biên.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị dị cảm ở tay trái sau chấn thương.)
  • (Dị cảm có thể triệu chứng của bệnh đa cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic paresthesia": dị cảm mãn tính, tình trạng kéo dài.

    • Chronic paresthesia often requires neurological evaluation. (Dị cảm mãn tính thường cần đánh giá thần kinh.)
  • "Transient paresthesia": dị cảm thoáng qua, thường do tư thế sai.

    • Sitting on your foot can cause transient paresthesia. (Ngồi lên chân có thể gây dị cảm thoáng qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Paresthetic (tính từ): thuộc về dị cảm.

    • The paresthetic sensations were described as pins and needles. (Các cảm giác dị cảm được mô tả như kim châm.)
  • Paresthetically (trạng từ): một cách dị cảm.

    • She felt paresthetically numb after the surgery. ( ấy cảm thấy cóng một cách dị cảm sau phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Abnormal sensation: cảm giác bất thường.
  • Tingling: ngứa ran.
  • Numbness: (một dạng dị cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come and go (xuất hiện biến mất): dùng để mô tả dị cảm không liên tục.
    • The paresthesia comes and goes throughout the day. (Dị cảm xuất hiện biến mất trong suốt ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Pins and needles: cảm giác kiến , châm chích (thành ngữ thông tục cho dị cảm).
    • I have pins and needles in my leg after sitting cross-legged. (Tôi bị kiến chân sau khi ngồi xếp bằng.)

Từ gần giống