paraffin

/'pærəfin/
Học thuật
Thân thiện
paraffin

A man lights a paraffin lamp on a camping table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Parafin (Hóa học): Một loại chất rắn không màu, không mùi, không vị, nguồn gốc từ dầu mỏ, than đá hoặc đá phiến dầu, được dùng làm nguyên liệu chính để sản xuất nến, chất bôi trơn, các lớp phủ chống thấm.
    • Dầu hỏa (Cách dùng Anh): Một loại nhiên liệu lỏng nhẹ, trong suốt, dễ cháy, thu được từ quá trình chưng cất dầu mỏ, dùng để thắp sáng, sưởi ấm hoặc làm nhiên liệu cho một số động cơ.
  2. Ngoại động từ:

    • Đắp parafin; chữa bằng parafin: Xử lý hoặc điều trị bằng cách phủ lên một lớp parafin, thường trong các liệu pháp vật trị liệu hoặc để bảo quản mẫu vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The candles were made from pure paraffin. (Những cây nến được làm từ parafin nguyên chất.)
    • In the past, many households used paraffin lamps for lighting. (Ngày xưa, nhiều hộ gia đình sử dụng đèn dầu hỏa để thắp sáng.)
    • A layer of paraffin can help preserve food. (Một lớp parafin có thể giúp bảo quản thực phẩm.)
  • Ngoại động từ:

    • The therapist will paraffin the patient's hands to relieve joint pain. (Kỹ thuật viên vật trị liệu sẽ đắp parafin lên tay bệnh nhân để giảm đau khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paraffin wax": Chỉ cụ thể dạng sáp rắn của parafin, dùng trong công nghiệp thủ công.

    • Paraffin wax is commonly used in candle making and cosmetics. (Sáp parafin thường được dùng trong sản xuất nến mỹ phẩm.)
  • "Liquid paraffin": Chỉ dạng lỏng, tinh khiết của parafin, thường dùng trong y tế hoặc làm chất bôi trơn.

    • Liquid paraffin is sometimes used as a mild laxative. (Parafin lỏng đôi khi được dùng như một loại thuốc nhuận tràng nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraffinic (adj): Thuộc về hoặc tính chất của parafin.

    • This oil has a paraffinic base. (Loại dầu này nền parafin.)
  • Kerosene (Mỹ)/Kerosine: Từ đồng nghĩa với nghĩa "dầu hỏa" của paraffin trong cách dùng của Anh.

    • The heater runs on kerosene. (Máy sưởi chạy bằng dầu hỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Kerosene (cho nghĩa nhiên liệu lỏng): Dầu hỏa, dầu lửa.
  • Mineral wax (cho nghĩa chất rắn): Sáp khoáng.
  • Alkane (trong hóa học): Chỉ nhóm hydrocacbon no công thức chung CnH2n+2, thành phần chính của parafin.
paraffin

A man lights a paraffin lamp on a camping table.

danh từ
  1. (hoá học) Parafin
ngoại động từ
  1. đắp parafin; chữa bằng parafin

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "paraffin"