paraffinage

Học thuật
Thân thiện
paraffinage

Le skieur effectue le paraffinage de ses skis avant la descente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phết parafin, sự tráng parafin: Hành động hoặc quá trình phủ một lớp parafin (một loại sáp dầu mỏ) lên bề mặt của một vật để bảo vệ, làm kín, hoặc tạo độ bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le paraffinage des fromages est une étape importante de leur affinage. (Việc tráng parafin lên phô mai là một bước quan trọng trong quá trình làm chín chúng.)
    • Le paraffinage du papier le rend imperméable. (Việc phết parafin lên giấy làm cho không thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paraffinage à chaud": sự tráng parafin nóng.
    • Le paraffinage à chaud assure une meilleure adhérence de la cire. (Việc tráng parafin nóng đảm bảo độ bám dính của sáp tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraffiner (động từ): phết parafin, tráng parafin.

    • Il faut paraffiner le fromage pour le conserver. (Cần phải tráng parafin lên phô mai để bảo quản .)
  • Paraffine (danh từ giống cái): parafin (chất liệu).

    • La paraffine est utilisée pour fabriquer des bougies. (Parafin được dùng để làm nến.)
Từ đồng nghĩa
  • Cirage à la paraffine: sự đánh bóng bằng parafin.
  • Enduction à la cire: sự phủ sáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "paraffinage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paraffinage")

paraffinage

Le skieur effectue le paraffinage de ses skis avant la descente.

danh từ giống đực
  1. sự phết parafin, sự tráng parafin

Từ chứa "paraffinage"