paraffinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phết parafin, sự tráng parafin: Hành động hoặc quá trình phủ một lớp parafin (một loại sáp dầu mỏ) lên bề mặt của một vật để bảo vệ, làm kín, hoặc tạo độ bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le paraffinage des fromages est une étape importante de leur affinage. (Việc tráng parafin lên phô mai là một bước quan trọng trong quá trình làm chín chúng.)
- Le paraffinage du papier le rend imperméable. (Việc phết parafin lên giấy làm cho nó không thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "paraffinage à chaud": sự tráng parafin nóng.
- Le paraffinage à chaud assure une meilleure adhérence de la cire. (Việc tráng parafin nóng đảm bảo độ bám dính của sáp tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Paraffiner (động từ): phết parafin, tráng parafin.
- Il faut paraffiner le fromage pour le conserver. (Cần phải tráng parafin lên phô mai để bảo quản nó.)
Paraffine (danh từ giống cái): parafin (chất liệu).
- La paraffine est utilisée pour fabriquer des bougies. (Parafin được dùng để làm nến.)
Từ đồng nghĩa
- Cirage à la paraffine: sự đánh bóng bằng parafin.
- Enduction à la cire: sự phủ sáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "paraffinage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paraffinage")
danh từ giống đực
- sự phết parafin, sự tráng parafin