paraffiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phết parafin, tráng parafin: Hành động phủ một lớp parafin (một loại sáp dầu mỏ) lên bề mặt của một vật để bảo quản, làm kín, chống thấm nước hoặc tạo độ bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut paraffiner les confitures pour une meilleure conservation. (Phải tráng parafin lên mứt để bảo quản tốt hơn.)
    • Les fromages étaient traditionnellement paraffinés. (Các loại phô mai trước đây thường được phết parafin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paraffiner un tissu": tráng parafin lên vải (để làm vải không thấm nước).

    • Pour fabriquer une cape de pluie, on peut paraffiner un tissu de coton. (Để làm một áo choàng mưa, người ta có thể tráng parafin lên vải cotton.)
  • "paraffiner des planches de surf": phết sáp parafin lên ván lướt sóng.

    • Les surfeurs paraffinent régulièrement leurs planches pour une meilleure adhérence. (Những người lướt sóng thường xuyên phết sáp parafin lên ván để tăng độ bám.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraffine (danh từ giống cái): parafin, một loại sáp.

    • La paraffine est utilisée pour fabriquer des bougies. (Parafin được dùng để làm nến.)
  • Paraffinage (danh từ giống đực): sự tráng parafin, hành động paraffiner.

    • Le paraffinage des fromages est une étape importante. (Việc tráng parafin lên phô mai là một bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cirer: đánh xi, phết sáp (nghĩa rộng hơn, có thể dùng các loại sáp khác).
  • Enduire d'une couche de cire: phủ một lớp sáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "paraffiner" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paraffiner".)

ngoại động từ
  1. phết parafin, tráng parafin

Từ chứa "paraffiner"