paraguayan

/,pærə'gwaiən/
Học thuật
Thân thiện
paraguayan

A Paraguayan musician plays the harp in a traditional costume.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Paraguay: Dùng để mô tả bất cứ thứ nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc trưng của đất nước Paraguay hoặc người dân Paraguay.
  2. Danh từ:

    • Người Paraguay: Chỉ một người sinh ra hoặc đang sống tại Paraguay, tức là công dân hoặc cư dân của quốc gia này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Paraguayan flag is red, white, and blue. (Lá cờ Paraguay màu đỏ, trắng xanh dương.)
    • She loves Paraguayan music, especially the polka. ( ấy yêu thích âm nhạc Paraguay, đặc biệt điệu polka.)
  • Danh từ:

    • He is a Paraguayan who works as a diplomat. (Anh ấy một người Paraguay làm việc với tư cách nhà ngoại giao.)
    • The Paraguayans are known for their hospitality. (Người Paraguay được biết đến với sự hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paraguayan" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để chỉ quốc tịch, văn hóa, sản phẩm hoặc đặc điểm liên quan đến Paraguay.
    • The study focused on Paraguayan agricultural exports. (Nghiên cứu tập trung vào xuất khẩu nông sản của Paraguay.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraguay (Danh từ riêng): Tên quốc giaNam Mỹ.
  • Guaraní (Danh từ): Đồng tiền chính thức của Paraguay; cũng tên ngôn ngữ chính của đất nước này của một dân tộc bản địa.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "of Paraguay" (của Paraguay).
  • Danh từ: Có thể dùng "citizen of Paraguay" (công dân Paraguay).
paraguayan

A Paraguayan musician plays the harp in a traditional costume.

tính từ
  1. (thuộc) Pa-ra-guay
danh từ
  1. người Pa-ra-guay

Từ đồng nghĩa