paraguayen

Học thuật
Thân thiện
paraguayen

Un paraguayen joue de la guitare traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Pa-ra-goay: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đất nước Paraguay.
    • Ví dụ: la culture paraguayenne (văn hóa Pa-ra-goay)
  2. Danh từ:

    • Người nước Pa-ra-goay: Chỉ công dân hoặc người sinh sống tại Paraguay.
    • Ví dụ: un Paraguayen et une Paraguayenne (một người đàn ông Pa-ra-goay một người phụ nữ Pa-ra-goay)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La musique paraguayenne est très rythmée. (Âm nhạc Pa-ra-goay rất nhịp nhàng.)
    • Il a acheté un hamac paraguayen. (Anh ấy đã mua một chiếc võng Pa-ra-goay.)
  • Danh từ:

    • Ce Paraguayen parle couramment le guarani. (Người đàn ông Pa-ra-goay này nói thông thạo tiếng Guarani.)
    • Les Paraguayens sont très accueillants. (Người dân Pa-ra-goay rất hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la paraguayenne": theo kiểu Pa-ra-goay, theo phong cách đặc trưng của Paraguay.
    • Ils ont préparé le poisson à la paraguayenne. (Họ đã chế biến món theo kiểu Pa-ra-goay.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraguayenne (danh từ giống cái): người phụ nữ Pa-ra-goay.

    • Elle est une célèbre Paraguayenne. ( ấymột phụ nữ Pa-ra-goay nổi tiếng.)
  • Paraguay (danh từ riêng): tên quốc gia Paraguay.

    • Asunción est la capitale du Paraguay. (Asunción là thủ đô của Paraguay.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa chính xác). Có thể dùng cụm từ mô tả như ( nguồn gốc từ Paraguay) hoặc (công dân Paraguay).
paraguayen

Un paraguayen joue de la guitare traditionnelle.

tính từ
  1. (thuộc) Pa-ra-goay
danh từ
  1. người nước Pa-ra-goay