paraldehyde
/pə'rældihaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Parandehyt: Một hợp chất hóa học, là chất lỏng không màu, được sử dụng trong y học và hóa học.
- Thuốc an thần, dung môi: Trong y học, paraldehyde được dùng làm thuốc an thần hoặc thuốc gây ngủ. Trong hóa học, nó được dùng làm dung môi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Paraldehyde is a cyclic trimer of acetaldehyde. (Paraldehyde là một trime vòng của andehit axetic.)
- The doctor prescribed paraldehyde for its sedative effects. (Bác sĩ kê đơn paraldehyde vì tác dụng an thần của nó.)
- This reaction requires paraldehyde as a solvent. (Phản ứng này yêu cầu paraldehyde làm dung môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y tế lịch sử: Paraldehyde từng được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc an thần và chống co giật, đặc biệt trước khi có các loại thuốc hiện đại hơn.
- Paraldehyde was a common treatment for agitation in emergency rooms decades ago. (Paraldehyde từng là phương pháp điều trị phổ biến cho chứng kích động trong các phòng cấp cứu nhiều thập kỷ trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Acetaldehyde (n): Andehit axetic, một anđehit đơn giản, là tiền chất để tổng hợp paraldehyde.
- Sedative (n): Thuốc an thần, một nhóm thuốc có tác dụng tương tự paraldehyde.
- Solvent (n): Dung môi, một chất có khả năng hòa tan các chất khác, là một công dụng của paraldehyde.
Từ đồng nghĩa
- Tranquilizer (cũ): Thuốc an thần (từ cũ, dùng trong bối cảnh lịch sử y học).
- Hypnotic agent: Tác nhân gây ngủ.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: Paraldehyde là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học và dược học. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Tình trạng sử dụng: Việc sử dụng paraldehyde trong y học lâm sàng hiện đại đã giảm đáng kể do các tác dụng phụ và sự có mặt của các loại thuốc an toàn hơn.
danh từ
- (hoá học) Paranddehyt