paralipsis
Định nghĩa
Danh từ:
- Phép lược bỏ có chủ ý: "Paralipsis" là một biện pháp tu từ, trong đó người nói hoặc viết cố tình nhấn mạnh một điều gì đó bằng cách tuyên bố rằng họ sẽ không đề cập đến nó. Bằng cách này, người dùng tạo ra hiệu ứng ngược, khiến người nghe chú ý hơn đến điều bị bỏ qua.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi sẽ không đề cập đến vô số thất bại của anh ta, nhưng...)
- (Không cần nói đến việc cô ấy đã nói dối, nhưng...)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paralipsis" thường được dùng trong tranh luận: Để đưa ra một lời chỉ trích mà không trực tiếp tấn công, hoặc để làm nổi bật một điểm yếu mà không tỏ ra ác ý.
- I'll skip over his questionable ethics and focus on his results. (Tôi sẽ bỏ qua đạo đức đáng nghi của anh ta và tập trung vào kết quả.)
Trong văn học: Paralipsis tạo hiệu ứng mỉa mai hoặc châm biếm.
- I will not dwell on her lack of experience, which is obvious. (Tôi sẽ không nói nhiều về sự thiếu kinh nghiệm của cô ấy, điều hiển nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Paraliptic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phép lược bỏ có chủ ý.
- His paraliptic statement made the audience suspicious. (Tuyên bố lược bỏ có chủ ý của anh ta khiến khán giả nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Preterition: cũng chỉ phép lược bỏ có chủ ý, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hùng biện.
- Apophasis: tương tự paralipsis, nhấn mạnh bằng cách phủ nhận đề cập.
Các cụm từ liên quan
- "To use paralipsis": sử dụng phép lược bỏ có chủ ý.
- The politician used paralipsis to hint at corruption without making accusations. (Chính trị gia đã sử dụng phép lược bỏ có chủ ý để ám chỉ tham nhũng mà không đưa ra cáo buộc.)
Thành ngữ liên quan
- "To say without saying": nói mà không nói trực tiếp.
- She said without saying that he was incompetent. (Cô ấy nói mà không nói trực tiếp rằng anh ta bất tài.)