prolepsis

/prolepsis/
Học thuật
Thân thiện
prolepsis

The speaker used prolepsis to address potential counterarguments in her opening statement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đón trước, sự đề cập trước: Trong tu từ học, đây một biện pháp tu từ trong đó người nói hoặc người viết đề cập đến một sự kiện hoặc một phản bác có thể xảy ra trong tương lai, như thể đã xảy ra hoặc đang xảy ra, để tăng tính thuyết phục hoặc nhấn mạnh.
    • Sự tiên liệu, sự phòng bị: Hành động dự đoán chuẩn bị trước cho một sự việc hoặc một lập luận phản đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The author's use of prolepsis made the story's ending more impactful. (Việc tác giả sử dụng phép đón trước đã làm cho kết thúc của câu chuyện thêm phần ấn tượng.)
    • In his speech, he employed prolepsis by addressing potential criticisms before anyone could voice them. (Trong bài phát biểu, ông đã sử dụng phép đón trước bằng cách giải quyết những chỉ trích tiềm tàng trước khi bất kỳ ai có thể nêu ra chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học tu từ học: "prolepsis" thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật để chỉ việc mô tả một sự kiện tương lai như thể đã hoàn thành, tạo ra hiệu ứng kịch tính hoặc nhấn mạnh.

    • The prolepsis in the prophecy created a sense of inevitable doom. (Phép đón trước trong lời tiên tri đã tạo ra cảm giác về một số phận không thể tránh khỏi.)
  • Trong tranh luận hùng biện: Sử dụng "prolepsis" để chủ động đối mặt bác bỏ các lập luận phản đối ngay từ đầu, thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng tăng uy tín cho người nói.

    • A skilled debater often uses prolepsis to strengthen their position. (Một nhà tranh luận giỏi thường sử dụng phép đón trước để củng cố lập trường của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Proleptic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất đón trước.
    • The proleptic narrative technique confused some readers. (Kỹ thuật kể chuyện đón trước đã khiến một số độc giả bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipation: sự dự đoán trước, sự liệu trước.
  • Preclusion: sự ngăn chặn trước, sự loại trừ trước (trong ngữ cảnh tranh luận).
  • Foreshadowing: sự báo trước, điềm báo (trong văn học, nhưng thường tinh tế hơn "prolepsis").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "prolepsis" do đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prolepsis" do tính chất học thuật của từ này.)

prolepsis

The speaker used prolepsis to address potential counterarguments in her opening statement.

danh từ
  1. sự đón trước

Từ gần giống