parallélisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự song song hóa, sự sóng đôi: Hành động hoặc quá trình làm cho các hoạt động, quy trình hoặc tính toán diễn ra đồng thời, cùng một lúc, thay vì tuần tự. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học máy tính và kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La parallélisation du code a permis d'accélérer considérablement les calculs. (Việc song song hóa mã nguồn đã cho phép tăng tốc đáng kể các phép tính.)
- La parallélisation des tâches est essentielle pour optimiser la production. (Sự sóng đôi của các nhiệm vụ là điều cần thiết để tối ưu hóa sản xuất.)
- Ce problème se prête bien à la parallélisation. (Vấn đề này rất phù hợp để thực hiện song song hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parallélisation des données": Sự song song hóa dữ liệu, một kỹ thuật xử lý nhiều phần dữ liệu cùng lúc.
- La parallélisation des données réduit le temps de traitement. (Sự song song hóa dữ liệu làm giảm thời gian xử lý.)
"Parallélisation automatique": Sự song song hóa tự động, do trình biên dịch hoặc phần mềm thực hiện mà không cần can thiệp thủ công.
- Le compilateur effectue une parallélisation automatique du code. (Trình biên dịch thực hiện việc song song hóa mã nguồn một cách tự động.)
Biến thể và từ gần giống
Paralléliser (động từ): song song hóa, thực hiện song song.
- Il faut paralléliser ces opérations pour gagner du temps. (Cần phải song song hóa các thao tác này để tiết kiệm thời gian.)
Parallèle (tính từ/danh từ): song song.
- Ces deux processus fonctionnent en parallèle. (Hai quy trình này hoạt động song song.)
Từ đồng nghĩa
- Exécution simultanée: thực thi đồng thời.
- Concurrence (trong ngữ cảnh tin học): tính đồng thời, xử lý đồng thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- sự song song hóa, sự sóng đôi