parallélogramme

Học thuật
Thân thiện
parallélogramme

Un parallélogramme est dessiné sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình bình hành: Trong hình học, "parallélogramme" là một tứ giác các cặp cạnh đối song song với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un carré est un type particulier de parallélogramme. (Hình vuôngmột loại hình bình hành đặc biệt.)
    • Pour calculer l'aire d'un parallélogramme, on multiplie la base par la hauteur. (Để tính diện tích một hình bình hành, ta nhân đáy với chiều cao.)
    • Les côtés opposés d'un parallélogramme sont de même longueur. (Các cạnh đối của một hình bình hành độ dài bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parallélogramme des forces": Hình bình hành lực (một quy tắc trong vậtđể tổng hợp hai vectơ lực).
    • On utilise le parallélogramme des forces pour trouver la résultante de deux forces. (Người ta sử dụng hình bình hành lực để tìm hợp lực của hai lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallélépipède (danh từ giống đực): Hình hộp, hình khối sáu mặtcác hình bình hành.
    • Un cube est un parallélépipède rectangle particulier. (Một hình lập phươngmột hình hộp chữ nhật đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Pháp cho khái niệm hình học chính xác này. Các thuật ngữ như "quadrilatère" (tứ giác) hoặc "polygone" (đa giác) là những khái niệm rộng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "parallélogramme".
parallélogramme

Un parallélogramme est dessiné sur le tableau noir.

danh từ giống đực
  1. (toán học) hình bình hành