parallactic

/,pærə'læktik/
Học thuật
Thân thiện
parallactic

An astronomer measures the parallactic shift of a distant star.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thị sai: Mô tả tính chất liên quan đến hiện tượng thị sai, tức là sự thay đổi biểu kiến trong vị trí của một vật thể khi được quan sát từ hai điểm nhìn khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Astronomers measure the parallactic angle to calculate stellar distances. (Các nhà thiên văn học đo góc thị sai để tính toán khoảng cách đến các ngôi sao.)
    • The parallactic shift of the nearby star was detectable over six months. (Độ dịch thị sai của ngôi sao gần đó có thể phát hiện được trong khoảng thời gian sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parallactic motion": chuyển động thị sai.

    • The telescope was adjusted to compensate for the Earth's parallactic motion. (Kính thiên văn được điều chỉnh để bù lại chuyển động thị sai của Trái Đất.)
  • "parallactic ellipse": hình elip thị sai.

    • The star appears to trace a small parallactic ellipse in the sky over a year. (Ngôi sao dường như vẽ thành một hình elip thị sai nhỏ trên bầu trời trong suốt một năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallax (danh từ): thị sai.
    • The parallax of the asteroid was used to determine its orbit. (Thị sai của tiểu hành tinh được dùng để xác định quỹ đạo của .)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên môn này. Cụm "thuộc về thị sai" cách diễn đạt chính xác nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đây một tính từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. Đây một thuật ngữ khoa học kỹ thuật, không được sử dụng trong thành ngữ thông thường.
parallactic

An astronomer measures the parallactic shift of a distant star.

tính từ
  1. (thuộc) thị sai