parallactique

Học thuật
Thân thiện
parallactique

L'astronome mesure l'angle parallactique de l'étoile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thị sai: "parallactique" là tính từ mô tả những liên quan đến hiện tượng thị sai (parallaxe) trong thiên văn học đo đạc. Thị saisự thay đổi biểu kiến vị trí của một vật thể khi được quan sát từ hai điểm nhìn khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mouvement parallactique des étoiles est étudié par les astronomes. (Chuyển động thị sai của các ngôi sao được các nhà thiên văn học nghiên cứu.)
    • Une erreur parallactique peut survenir lors des mesures topographiques. (Một sai số thị sai có thể xảy ra trong các phép đo địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angle parallactique": Góc thị sai. Đâythuật ngữ chuyên ngành chỉ góc tạo bởi hai đường thẳng nối từ vật thể đến hai điểm quan sát khác nhau.
    • L'angle parallactique de la Lune est utilisé pour calculer sa distance à la Terre. (Góc thị sai của Mặt Trăng được dùng để tính khoảng cách của đến Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallaxe (danh từ giống cái): Thị sai. Đâydanh từ gốc, chỉ chính hiện tượng.
    • La parallaxe annuelle permet de mesurer la distance des étoiles proches. (Thị sai hàng năm cho phép đo khoảng cách của các ngôi sao gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la parallaxe: (Cụm từ) liên quan đến thị sai.
  • Déplacement apparent: (Cụm từ) Dịch chuyển biểu kiến (mô tả hậu quả của thị sai).
Lưu ý
  • Từ "parallactique" hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệttrong thiên văn học, quang học, trắc địa đo lường. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
parallactique

L'astronome mesure l'angle parallactique de l'étoile.

tính từ
  1. xem parallaxe
    • Angle parallactique
      góc thị sai