parallax

/'pærəlæks/
Học thuật
Thân thiện
parallax

An astronomer measures the parallax of a nearby star using two telescopes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị sai: Hiện tượng hoặc góc biểu kiến vị trí của một vật thể (như một ngôi sao) dường như thay đổi khi được quan sát từ hai điểm nhìn khác nhau, không thẳng hàng với vật thể đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Astronomers use parallax to measure the distance to nearby stars. (Các nhà thiên văn học sử dụng thị sai để đo khoảng cách đến các ngôi sao gần.)
    • The parallax between the two camera lenses helps create a 3D effect. (Thị sai giữa hai ống kính máy ảnh giúp tạo ra hiệu ứng 3D.)
    • When you look at an object with one eye closed and then the other, the apparent shift is due to parallax. (Khi bạn nhìn một vật thể với một mắt nhắm rồi mở mắt kia, sự dịch chuyển biểu kiến do thị sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annual parallax" (thị sai hằng năm): Góc thị sai được xác định bằng cách quan sát một vật thể từ Trái Đất tại hai thời điểm cách nhau sáu tháng, khi Trái Đấthai vị trí đối diện trên quỹ đạo quanh Mặt Trời. Đây phương pháp cơ bản để đo khoảng cách đến các ngôi sao.

    • The annual parallax of Proxima Centauri is about 0.77 arcseconds. (Thị sai hằng năm của Proxima Centauri khoảng 0,77 giây cung.)
  • "Horizontal parallax" (thị sai chân trời): Góc thị sai của một thiên thể (như Mặt Trăng) khi quan sát từ một điểm trên bề mặt Trái Đất so với tâm Trái Đất, với vật thể nằm trên đường chân trời.

    • The horizontal parallax of the Moon is used in precise lunar distance calculations. (Thị sai chân trời của Mặt Trăng được sử dụng trong các tính toán khoảng cách Mặt Trăng chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallactic (tính từ): thuộc về thị sai.

    • The parallactic angle is crucial for the measurement. (Góc thị sai rất quan trọng đối với phép đo.)
  • Parallax error (danh từ): sai số thị sai, lỗi trong việc đọc số trên dụng cụ đo (như đồng hồ vạn năng) do góc nhìn không vuông góc.

    • To avoid parallax error, read the gauge directly from above. (Để tránh sai số thị sai, hãy đọc số trên đồng hồ đo từ phía trên một cách trực diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Apparent displacement: sự dịch chuyển biểu kiến.
  • Angular shift: sự dịch chuyển góc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "parallax").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parallax").

parallax

An astronomer measures the parallax of a nearby star using two telescopes.

danh từ
  1. thị sai
    • annual parallax
      thị sai hằng năm
    • horizontal parallax
      thị sai chân trời
    • optical parallax
      thị sai
    • spectroscopic parallax
      thị sai quang phổ

Từ chứa "parallax"