parallelepiped

/,pærəle'lepiped/
Học thuật
Thân thiện
parallelepiped

A child builds a tall tower with colorful wooden parallelepiped blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Hình hộp: Một hình khối ba chiều sáu mặt, trong đó mỗi mặt một hình bình hành. Các mặt đối diện của song song bằng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A cube is a special type of parallelepiped where all faces are squares. (Hình lập phương một dạng đặc biệt của hình hộp nơi tất cả các mặt đều hình vuông.)
    • The volume of a parallelepiped can be calculated using vectors. (Thể tích của một hình hộp có thể được tính bằng cách sử dụng các vectơ.)
    • The room was shaped like an irregular parallelepiped. (Căn phòng hình dạng như một hình hộp không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Right parallelepiped": Hình hộp chữ nhật. Đây một hình hộp các góc giữa các cạnh góc vuông.
    • A shoebox is a common example of a right parallelepiped. (Một hộp đựng giày một dụ phổ biến của hình hộp chữ nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallelepipedon (n): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "parallelepiped".
  • Prism (n): Hình lăng trụ. Một khái niệm rộng hơn; một hình hộp một loại hình lăng trụ đáy hình bình hành.
Từ đồng nghĩa
  • Box (n): Hộp. (Từ thông dụng hơn, thường chỉ hình hộp chữ nhật).
  • Hexahedron (n): Hình khối sáu mặt. (Thuật ngữ hình học chung cho bất kỳ vật thể rắn nào sáu mặt, bao gồm cả hình hộp).
parallelepiped

A child builds a tall tower with colorful wooden parallelepiped blocks.

danh từ
  1. (toán học) hình hộp

Từ có nhắc đến "parallelepiped"