parallelepiped
/,pærəle'lepiped/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Hình hộp: Một hình khối ba chiều có sáu mặt, trong đó mỗi mặt là một hình bình hành. Các mặt đối diện của nó song song và bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A cube is a special type of parallelepiped where all faces are squares. (Hình lập phương là một dạng đặc biệt của hình hộp nơi tất cả các mặt đều là hình vuông.)
- The volume of a parallelepiped can be calculated using vectors. (Thể tích của một hình hộp có thể được tính bằng cách sử dụng các vectơ.)
- The room was shaped like an irregular parallelepiped. (Căn phòng có hình dạng như một hình hộp không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Right parallelepiped": Hình hộp chữ nhật. Đây là một hình hộp có các góc giữa các cạnh là góc vuông.
- A shoebox is a common example of a right parallelepiped. (Một hộp đựng giày là một ví dụ phổ biến của hình hộp chữ nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Parallelepipedon (n): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "parallelepiped".
- Prism (n): Hình lăng trụ. Một khái niệm rộng hơn; một hình hộp là một loại hình lăng trụ có đáy là hình bình hành.
Từ đồng nghĩa
- Box (n): Hộp. (Từ thông dụng hơn, thường chỉ hình hộp chữ nhật).
- Hexahedron (n): Hình khối sáu mặt. (Thuật ngữ hình học chung cho bất kỳ vật thể rắn nào có sáu mặt, bao gồm cả hình hộp).
danh từ
- (toán học) hình hộp