parallelepipedon
Danh từ: Hình hộp xiên (một hình lăng trụ có đáy là hình bình hành, tất cả các mặt đều là hình bình hành).
- (Một hình lập phương là một loại đặc biệt của hình hộp xiên.)
- (Nhà toán học đã nghiên cứu thể tích của một hình hộp xiên.)
"Right parallelepipedon": hình hộp xiên đứng (các mặt bên vuông góc với đáy).
- A rectangular box is a right parallelepipedon. (Một hộp chữ nhật là một hình hộp xiên đứng.)
"Oblique parallelepipedon": hình hộp xiên nghiêng (các mặt bên không vuông góc với đáy).
- An oblique parallelepipedon has slanted faces. (Một hình hộp xiên nghiêng có các mặt nghiêng.)
Parallelepiped (danh từ): dạng rút gọn của "parallelepipedon", nghĩa tương tự.
- The teacher drew a parallelepiped on the board. (Giáo viên đã vẽ một hình hộp xiên lên bảng.)
Parallelogram (danh từ): hình bình hành (hình dạng cơ bản của các mặt của hình hộp xiên).
- Each face of a parallelepipedon is a parallelogram. (Mỗi mặt của một hình hộp xiên là một hình bình hành.)
Prism (danh từ): hình lăng trụ (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả hình hộp xiên).
- A parallelepipedon is a type of prism. (Hình hộp xiên là một loại hình lăng trụ.)
Box (danh từ): hộp (trong ngữ cảnh thông thường, chỉ hình dạng tương tự).
- The shape of a parallelepipedon is like a slanted box. (Hình dạng của một hình hộp xiên giống như một cái hộp nghiêng.)
"Volume of a parallelepipedon": thể tích của hình hộp xiên (công thức tính bằng diện tích đáy nhân với chiều cao).
- To find the volume of a parallelepipedon, multiply the base area by the height. (Để tìm thể tích của một hình hộp xiên, nhân diện tích đáy với chiều cao.)
"Diagonal of a parallelepipedon": đường chéo của hình hộp xiên (đường nối hai đỉnh đối diện).
- The diagonal of a parallelepipedon can be calculated using the Pythagorean theorem. (Đường chéo của một hình hộp xiên có thể được tính bằng định lý Pythagore.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, vì đây là thuật ngữ hình học chuyên ngành.)