parallelopipedon

parallelopipedon

A child stacks colorful wooden blocks, one of which is a parallelopipedon.

Định nghĩa

Danh từ: Hình hộp song song, một khối lăng trụ đáy hình bình hành. Đây một thuật ngữ hình học dùng để chỉ một khối ba chiều sáu mặt, mỗi mặt đều hình bình hành, các mặt đối diện song song với nhau.

dụ sử dụng
  • (Một hộp hình chữ nhật một dụ phổ biến về hình hộp song song.)
  • (Trong lớp hình học, chúng tôi đã học cách tính thể tích của một hình hộp song song.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "right parallelopipedon": hình hộp song song vuông, nơi các cạnh bên vuông góc với mặt đáy.
    • A cube is a special case of a right parallelopipedon. (Một khối lập phương một trường hợp đặc biệt của hình hộp song song vuông.)
  • "oblique parallelopipedon": hình hộp song song xiên, nơi các cạnh bên không vuông góc với mặt đáy.
    • An oblique parallelopipedon has faces that are not perpendicular to the base. (Một hình hộp song song xiên các mặt không vuông góc với đáy.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallelopiped (danh từ): biến thể chính tả khác của "parallelopipedon", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Parallelepiped (danh từ): một biến thể chính tả phổ biến khác, cùng nghĩa.
    • The term "parallelepiped" is more commonly used in modern geometry. (Thuật ngữ "parallelepiped" được sử dụng phổ biến hơn trong hình học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình hộp: khối ba chiều sáu mặt hình bình hành (nghĩa rộng hơn).
  • Khối lăng trụ đáy hình bình hành: mô tả chi tiết hơn về cấu trúc hình học.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "parallelopipedon" do tính chất chuyên ngành hẹp của .

Từ gần giống