parallélisme

Học thuật
Thân thiện
parallélisme

Deux lignes droites tracées sur une feuille de papier illustrent le parallélisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính song song, sự song song: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của hai hay nhiều đường thẳng, mặt phẳng, hoặc đối tượng chạy song song với nhau không bao giờ gặp nhau.
    • Thuyết song song (trong tâmhọc): Một học thuyết triết học tâmhọc cho rằng các quá trình tinh thần (tâm trí) các quá trình vật lý (cơ thể) diễn ra song song, không tương tác trực tiếp với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le parallélisme des rails de chemin de fer est essentiel pour la sécurité. (Tính song song của các đường ray xe lửađiều cần thiết cho sự an toàn.)
    • On observe un parallélisme frappant entre ces deux théories. (Người ta quan sát thấy một sự song song đáng kinh ngạc giữa haithuyết này.)
    • Le parallélisme psychophysique est un concept philosophique complexe. (Thuyết song song tâm-vật lý là một khái niệm triết học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parallélisme syntaxique" (song song cú pháp): Một biện pháp tu từ trong văn học ngôn ngữ học, trong đó các cấu trúc câu hoặc cụm từ lặp lại hình thức tương tự nhau để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh.

    • Le poète utilise le parallélisme syntaxique pour renforcer l'impact de ses vers. (Nhà thơ sử dụng phép song song cú pháp để tăng cường tác động của các câu thơ.)
  • "Parallélisme des politiques" (sự song song trong chính sách): Dùng để chỉ việc hai hay nhiều chính sách phát triển theo cùng một hướng hoặc những điểm tương đồng.

    • Il existe un certain parallélisme des politiques économiques entre ces deux pays. (Tồn tại một sự song song nhất định trong các chính sách kinh tế giữa hai quốc gia này.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallèle (tính từ): song song.
    • Ces deux lignes sont parallèles. (Hai đường thẳng này song song với nhau.)
  • Parallèle (danh từ giống đực): vĩ tuyến; sự so sánh, sự tương đồng.
    • Il a établi un parallèle intéressant entre deux époques historiques. (Anh ấy đã thiết lập một sự so sánh thú vị giữa hai thời đại lịch sử.)
  • Parallèlement (trạng từ): một cách song song, đồng thời.
    • Deux enquêtes sont menées parallèlement. (Hai cuộc điều tra được tiến hành song song.)
Từ đồng nghĩa
  • Similitude (sự tương tự, giống nhau): Thường dùng để chỉ sự giống nhau về bản chất hoặc hình thức, có thể rộng hơn khái niệm "song song".
  • Correspondance (sự tương ứng): Nhấn mạnh đến mối quan hệ tương đương hoặc phù hợp giữa các yếu tố.
  • Analogie (sự tương đồng, loại suy): Chỉ sự giống nhau giữa hai sự vật hoặc ý tưởng khác nhau, cho phép so sánh.
Các cụm từ liên quan
  • Être en parallèle avec (song song với): Diễn tả sự tồn tại hoặc vận hành cùng lúc, theo cùng một hướng không giao nhau.
    • Son projet est en parallèle avec le nôtre. (Dự án của anh ta song song với dự án của chúng tôi.)
  • Tirer un parallèle entre (rút ra/thiết lập một sự so sánh giữa): Hành động so sánh, chỉ ra những điểm tương đồng giữa hai thứ.
    • Le journaliste tire un parallèle entre la situation actuelle et celle des années 30. (Nhà báo rút ra một sự so sánh giữa tình hình hiện tại tình hình những năm 30.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng trực tiếp trên từ "parallélisme". Tuy nhiên, khái niệm "song song" thường xuất hiện trong các diễn đạt mang tính học thuật hoặc kỹ thuật.)

parallélisme

Deux lignes droites tracées sur une feuille de papier illustrent le parallélisme.

danh từ giống đực
  1. tính song song, sự song song
    • Parallélisme de deux plans
      sự song song của hai mặt phẳng
  2. (tâmhọc) thuyết song song

Từ trái nghĩa