section
/'sekʃn/
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cắt; nhát cắt; mặt cắt: Hành động cắt hoặc bề mặt được lộ ra sau khi cắt một vật thể.
- Đoạn, phần: Một phần được phân chia ra từ một tổng thể dài hơn, như một tuyến đường.
- Ban, bộ phận: Một đơn vị tổ chức chuyên môn trong một cơ quan, tổ chức lớn hơn.
- Khu: Một khu vực được phân chia cho mục đích hành chính hoặc tổ chức.
- Đảng bộ: Tổ chức cơ sở của một đảng chính trị.
- Phân đội: Đơn vị quân đội nhỏ.
- Phân chi, tiết: Đơn vị phân loại trong sinh vật học hoặc một phần nhỏ trong một chương, bài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La section d'un arbre montre ses anneaux de croissance. (Mặt cắt của một cái cây cho thấy các vòng tăng trưởng của nó.)
- Ce chapitre comporte trois sections. (Chương này gồm ba tiết.)
- Il travaille dans la section des ressources humaines. (Anh ấy làm việc ở ban nhân sự.)
- Elle habite dans une section tranquille de la ville. (Cô ấy sống ở một khu yên tĩnh của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Section dorée": Tỷ lệ vàng (trong toán học và nghệ thuật).
- Le design suit le principe de la section dorée. (Thiết kế tuân theo nguyên tắc tỷ lệ vàng.)
- "Être en section": (Học sinh) đang ở trong một ban học cụ thể.
- Au lycée, il est en section scientifique. (Ở trường trung học, cậu ấy học ban khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Sectionner (động từ): Cắt ra, chia ra từng phần.
- Il faut sectionner le câble. (Cần phải cắt sợi cáp.)
- Sectionnel, le (tính từ): Thuộc về một khu vực, một phân khu.
- Une assemblée sectionnelle. (Một cuộc họp theo khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Partie (danh từ giống cái): Phần.
- Segment (danh từ giống đực): Đoạn, phân khúc.
- Division (danh từ giống cái): Sự chia ra, bộ phận.
- Service (danh từ giống đực): Ban, phòng (trong tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "section")
Thành ngữ liên quan
- "Faire section à part": Tách ra thành một nhóm riêng biệt, khác biệt.
- Par ses opinions, il fait section à part. (Với quan điểm của mình, anh ta tách ra thành một nhóm riêng biệt.)
danh từ giống cái
-
sự cắt; nhát cắt; mặt cắt
-
La section d'un ossự cắt một cái xương
-
Section irrégulièrenhát cắt không đều
-
Point de section(toán học) điểm cắt, giao điểm
-
Section d'un naviremặt cắt một con tàu
-
-
đoạn, phần
-
Une section de ligne d'autobusmột đoạn tuyến xe buýt
-
-
ban, bộ phận
-
Section littéraireban văn học
-
-
khu
-
Section électoralekhu bầu cử
-
Section de communethôn
-
-
(chính trị) đảng bộ
-
Réunion de sectionbuổi họp đảng bộ
-
-
(quân sự) phân đội
-
(sinh vật học) phân chi
-
tiết
-
Chapitre divisé en plusieurs sectionschương chia thành nhiều tiết
-
Section musicaletiết nhạc
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "section"
Từ có nhắc đến "section"