parallélogramme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hình bình hành: Trong hình học, "parallélogramme" là một tứ giác có các cặp cạnh đối song song với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un carré est un type particulier de parallélogramme. (Hình vuông là một loại hình bình hành đặc biệt.)
- Pour calculer l'aire d'un parallélogramme, on multiplie la base par la hauteur. (Để tính diện tích một hình bình hành, ta nhân đáy với chiều cao.)
- Les côtés opposés d'un parallélogramme sont de même longueur. (Các cạnh đối của một hình bình hành có độ dài bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parallélogramme des forces": Hình bình hành lực (một quy tắc trong vật lý để tổng hợp hai vectơ lực).
- On utilise le parallélogramme des forces pour trouver la résultante de deux forces. (Người ta sử dụng hình bình hành lực để tìm hợp lực của hai lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Parallélépipède (danh từ giống đực): Hình hộp, hình khối có sáu mặt là các hình bình hành.
- Un cube est un parallélépipède rectangle particulier. (Một hình lập phương là một hình hộp chữ nhật đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Pháp cho khái niệm hình học chính xác này. Các thuật ngữ như "quadrilatère" (tứ giác) hoặc "polygone" (đa giác) là những khái niệm rộng hơn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "parallélogramme".
danh từ giống đực
- (toán học) hình bình hành