paralogism

/pə'rælədʤizm/
Học thuật
Thân thiện
paralogism

A student spots a paralogism in a logic puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Triết học):
    • Ngộ biện, lập luận sai lầm: Một lập luận hoặc suy luận có vẻ hợp nhưng thực chất sai sót về mặt logic, thường do vô tình hoặc thiếu hiểu biết. khác với ngụy biện (sophism) ở chỗ ngộ biện thường không cố ý lừa dối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His conclusion was based on a simple paralogism, confusing correlation with causation. (Kết luận của anh ta dựa trên một ngộ biện đơn giản, nhầm lẫn giữa tương quan quan hệ nhân quả.)
    • The philosopher pointed out the paralogism in the student's argument about free will. (Nhà triết học chỉ ra ngộ biện trong lập luận của sinh viên về ý chí tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực triết học, logic học tranh luận học thuật để chỉ ra lỗi trong cấu trúc lập luận.
    • The entire thesis was undermined by a fundamental paralogism in its core premise. (Toàn bộ luận án bị suy yếu bởi một ngộ biện cơ bản trong tiền đề cốt lõi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Paralogical (tính từ): mang tính ngộ biện, thuộc về ngộ biện.
    • His paralogical reasoning was difficult to follow. (Lập luận mang tính ngộ biện của anh ta rất khó theo dõi.)
  • Sophism (danh từ): Ngụy biện. : Ngụy biện thường lập luận sai chủ ý để đánh lừa, trong khi ngộ biện thường vô ý.
Từ đồng nghĩa
  • Fallacy: ngộ nhận, lỗi lập luận (từ tổng quát hơn).
  • Illogicality: tính phi logic.
  • Faulty reasoning: lập luận sai sót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "paralogism".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paralogism".

paralogism

A student spots a paralogism in a logic puzzle.

danh từ
  1. (triết học) ngộ biện