paralogisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điều ngộ biện, lập luận sai lầm: Một lỗi suy luận hoặc lập luận không hợp lý, thường xảy ra một cách vô tình do sai sót trong logic, khác với ngụy biện (sophisme) thường có chủ ý lừa dối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son raisonnement est un paralogisme évident. (Lập luận của anh ta là một điều ngộ biện rõ ràng.)
- Le philosophe a identifié plusieurs paralogismes dans le texte ancien. (Nhà triết học đã xác định được nhiều điều ngộ biện trong văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans un paralogisme": mắc phải một lỗi ngộ biện.
- En voulant trop simplifier, il est tombé dans un paralogisme. (Vì muốn đơn giản hóa quá mức, anh ta đã mắc phải một lỗi ngộ biện.)
"Paralogisme formel": ngộ biện hình thức, chỉ lỗi sai trong cấu trúc logic của lập luận.
- Ce syllogisme contient un paralogisme formel. (Tam đoạn luận này chứa một ngộ biện hình thức.)
Biến thể và từ gần giống
Paralogique (adj): thuộc về ngộ biện, có tính chất ngộ biện.
- Un argument paralogique (Một lập luận mang tính ngộ biện).
Sophisme (n.m): ngụy biện (lập luận sai lầm có chủ ý để đánh lừa).
- Erreur de raisonnement (cụm danh từ): lỗi suy luận.
Từ đồng nghĩa
- Erreur logique: lỗi logic.
- Faux raisonnement: lập luận sai.
- Inconséquence logique: sự thiếu nhất quán về logic.
Các cụm từ liên quan
Commettre un paralogisme: phạm phải một điều ngộ biện.
- L'auteur commet un paralogisme en page 50. (Tác giả phạm phải một điều ngộ biện ở trang 50.)
Démasquer un paralogisme: vạch trần, phát hiện ra một điều ngộ biện.
- Le critique a réussi à démasquer le paralogisme dans la théorie. (Nhà phê bình đã thành công vạch trần điều ngộ biện trong học thuyết.)
danh từ giống đực
- điều ngộ biện