paralysant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm liệt, gây tê liệt: Chỉ chất độc, thuốc hoặc tác động gây ra tình trạng mất khả năng cử động hoặc hoạt động của một bộ phận cơ thể hoặc toàn thân.
- (Nghĩa bóng) Làm tê liệt: Chỉ cảm giác, tác động hoặc tình huống gây ra sự đóng băng, ngưng trệ hoàn toàn về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le venin de ce serpent a un effet paralysant. (Nọc độc của con rắn này có tác dụng làm tê liệt.)
- Une peur paralysante l'empêchait de bouger. (Một nỗi sợ hãi làm tê liệt đã ngăn cô ấy cử động.)
- La grève a eu un impact paralysant sur les transports. (Cuộc đình công đã có tác động làm tê liệt đến giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un silence paralysant": một sự im lặng làm tê liệt (gây choáng váng, khiến mọi người không nói nên lời).
- Son accusation fut suivie d'un silence paralysant dans la salle. (Lời buộc tội của anh ta được tiếp nối bởi một sự im lặng làm tê liệt trong phòng.)
"une beauté paralysante": một vẻ đẹp làm choáng ngợp (đến mức khiến người ta sững sờ, mất phương hướng).
- Elle avait une beauté paralysante qui captivait tous les regards. (Cô ấy có một vẻ đẹp làm choáng ngợp, thu hút mọi ánh nhìn.)
Biến thể và từ gần giống
Paralyser (động từ): làm tê liệt, làm liệt.
- L'accident a paralysé son bras droit. (Tai nạn đã làm liệt cánh tay phải của anh ta.)
Paralysie (danh từ): chứng tê liệt, sự liệt.
- Il souffre d'une paralysie partielle. (Ông ấy bị chứng tê liệt một phần.)
Từ đồng nghĩa
- Immobilisant (adj): làm bất động, làm đứng yên.
- Inhibiteur (adj): có tính ức chế, kìm hãm (thường dùng trong tâm lý hoặc hóa học).
- Stupéfiant (adj): gây sửng sốt, gây choáng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "paralysant". Các cụm từ thường sử dụng động từ "paralyser".)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un effet paralysant (thành ngữ): có tác dụng/tác động làm tê liệt.
- L'incertitude politique a un effet paralysant sur l'économie. (Sự bất ổn chính trị có tác động làm tê liệt nền kinh tế.)