paramagnetism
/,pærə'mægnitizm/
Học thuậtThân thiện
A scientist demonstrates paramagnetism with an aluminum rod and a strong magnet.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thuận từ: Trong vật lý học, "paramagnetism" là một dạng từ tính yếu, trong đó các vật liệu bị hút nhẹ bởi từ trường ngoài. Sự nhiễm từ này chỉ tồn tại khi có mặt từ trường ngoài và biến mất khi từ trường đó bị loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The paramagnetism of aluminum is very weak. (Tính thuận từ của nhôm rất yếu.)
- Scientists study paramagnetism to understand the magnetic properties of materials. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính thuận từ để hiểu các tính chất từ của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "temperature-dependent paramagnetism": tính thuận từ phụ thuộc nhiệt độ.
- The paramagnetism of the substance decreases as the temperature is lowered. (Tính thuận từ của chất đó giảm khi nhiệt độ hạ thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Paramagnetic (adj): có tính thuận từ.
- Oxygen is a paramagnetic gas. (Oxy là một chất khí có tính thuận từ.)
Từ đồng nghĩa
- Thuận từ tính: Một thuật ngữ tiếng Việt khác có nghĩa tương đương.
Lưu ý
- "Paramagnetism" là một thuật ngữ chuyên ngành vật lý và hóa học, mô tả một hiện tượng từ tính đặc thù, khác biệt với "ferromagnetism" (tính sắt từ) và "diamagnetism" (tính nghịch từ).
A scientist demonstrates paramagnetism with an aluminum rod and a strong magnet.
danh từ
- (vật lý) tính thuận từ