paramatta

/,ærə'mætə/
Học thuật
Thân thiện
paramatta

A tailor carefully measures a length of soft paramatta fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải len nhẹ: Một loại vải dệt mỏng nhẹ, thường được làm từ hỗn hợp lông cừu merino bông hoặc lụa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a dress made of fine paramatta. ( ấy mặc một chiếc váy làm từ vải paramatta mịn.)
    • This fabric is paramatta, known for its lightness and warmth. (Loại vải này paramatta, được biết đến sự nhẹ nhàng ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paramatta weave": kiểu dệt paramatta.
    • The paramatta weave gives the fabric its distinctive texture. (Kiểu dệt paramatta tạo cho vải kết cấu đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến cho từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Light wool blend fabric: vải len pha nhẹ.
  • Merino blend fabric: vải pha lông cừu merino.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp.
paramatta

A tailor carefully measures a length of soft paramatta fabric.

danh từ
  1. vải len nhẹ (dệt bằng lông cừu mêrinô bông hoặc lụa)