paramatta
/,ærə'mætə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải len nhẹ: Một loại vải dệt mỏng và nhẹ, thường được làm từ hỗn hợp lông cừu merino và bông hoặc lụa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a dress made of fine paramatta. (Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ vải paramatta mịn.)
- This fabric is paramatta, known for its lightness and warmth. (Loại vải này là paramatta, được biết đến vì sự nhẹ nhàng và ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "paramatta weave": kiểu dệt paramatta.
- The paramatta weave gives the fabric its distinctive texture. (Kiểu dệt paramatta tạo cho vải kết cấu đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến cho từ này.
Từ đồng nghĩa
- Light wool blend fabric: vải len pha nhẹ.
- Merino blend fabric: vải pha lông cừu merino.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp.
danh từ
- vải len nhẹ (dệt bằng lông cừu mêrinô và bông hoặc lụa)