paramecium

paramecium

A student observes a paramecium under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Trùng đế giày: "Paramecium" một danh từ chỉ bất kỳ thành viên nào thuộc chi Paramecium, một loại sinh vật đơn bào hình dạng giống đế giày, sống trong môi trường nước ngọt. Đây một loại trùng roi thuộc ngành Protozoa, thường được nghiên cứu trong sinh học để tìm hiểu về cấu trúc tế bào hành vi của sinh vật đơn bào.

dụ sử dụng
  • (Trùng đế giày một đối tượng phổ biến trong các phòng thí nghiệm sinh học cấu trúc đơn giản của .)
  • (Dưới kính hiển vi, trùng đế giày di chuyển bằng cách đập các lông mao của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paramecium" trong nghiên cứu khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài báo khoa học để mô tả các thí nghiệm về sinh lý học tế bào hoặc di truyền học.
    • The paramecium is used as a model organism to study cellular processes. (Trùng đế giày được dùng làm sinh vật mẫu để nghiên cứu các quá trình tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Paramecia (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "paramecium", chỉ nhiều cá thể trùng đế giày.
    • The pond water contains thousands of paramecia. (Nước ao chứa hàng nghìn con trùng đế giày.)
  • Paramecium caudatum (danh từ riêng): Một loài cụ thể trong chi Paramecium, thường được dùng làm dụ trong giảng dạy.
Từ đồng nghĩa
  • Trùng đế giày: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho sinh vật này.
  • Sinh vật đơn bào: Một thuật ngữ rộng hơn, nhưng "paramecium" một dụ cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • "Paramecium culture": Nuôi cấy trùng đế giày.
    • The lab maintains a paramecium culture for experiments. (Phòng thí nghiệm duy trì một mẻ nuôi cấy trùng đế giày cho các thí nghiệm.)
  • "Paramecium reproduction": Sự sinh sản của trùng đế giày (thường sinh sảntính bằng cách phân đôi).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "paramecium" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ chứa "paramecium"