perimysium

perimysium

A biology student examines the perimysium in a detailed muscle diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Màng bao bọc liên kết bao phủ một sợi .

dụ sử dụng
  • (Màng perimysium giúp tách tổ chức các sợi thành từng .)
  • (Tổn thương màng perimysium có thể ảnh hưởng đến chức năng quá trình phục hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lớp perimysium thường được nghiên cứu trong giải phẫu học bắp, đặc biệt khi phân tích cấu trúc vi của vân.
  • Trong bệnh học, sự viêm nhiễm của perimysium (perimyositis) có thể liên quan đến các bệnh tự miễn như viêm .
Biến thể từ gần giống
  • Perimysial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến màng perimysium.
    • The perimysial sheath provides structural support. (Vỏ bọc perimysial cung cấp hỗ trợ cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Màng bao : thuật ngữ mô tả tương tự trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "perimysium" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "perimysium" do tính chất kỹ thuật của từ này.

Từ gần giống