paramountcy
/'pærəmauntsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất tối cao, địa vị tối cao: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có quyền lực, tầm quan trọng hoặc thẩm quyền cao nhất so với tất cả những thứ khác; sự vượt trội tuyệt đối.
- Uy thế tối cao: Vị thế có ảnh hưởng và quyền lực tối thượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The paramountcy of national security was emphasized in the policy. (Tính tối cao của an ninh quốc gia được nhấn mạnh trong chính sách.)
- The king's paramountcy over the feudal lords was unquestioned. (Uy thế tối cao của nhà vua đối với các lãnh chúa phong kiến là không thể nghi ngờ.)
- In this company, the paramountcy of customer satisfaction guides all decisions. (Trong công ty này, tính tối cao của sự hài lòng khách hàng dẫn dắt mọi quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish one's paramountcy": thiết lập uy thế tối cao của ai đó.
- The general sought to establish his paramountcy over the military council. (Vị tướng tìm cách thiết lập uy thế tối cao của mình trong hội đồng quân sự.)
"the principle of paramountcy": nguyên tắc tối cao (thường dùng trong pháp luật hoặc đạo đức).
- The principle of the child's best interests having paramountcy is central to family law. (Nguyên tắc lợi ích tốt nhất của trẻ em có tính tối cao là trung tâm của luật gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Paramount (adj): tối cao, tối thượng.
- Safety is of paramount importance. (An toàn có tầm quan trọng tối cao.)
Supremacy (n): quyền tối cao, sự vượt trội (từ đồng nghĩa gần, thường có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- naval supremacy (ưu thế trên biển)
Từ đồng nghĩa
- Supremacy: quyền tối cao, sự thống trị.
- Preeminence: sự ưu việt, sự xuất chúng.
- Primacy: vị trí hàng đầu, tính ưu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'paramountcy')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'paramountcy')
danh từ
- tính chất tối cao, uy thế tối cao