paramyxovirus

paramyxovirus

A scientist examines a paramyxovirus under an electron microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Paramyxovirus một nhóm virus, bao gồm các loại virus gây bệnh quai bị sởi.

dụ sử dụng
  • (Họ paramyxovirus bao gồm các virus gây bệnh quai bị sởi.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cấu trúc của paramyxovirus để phát triển vắc-xin tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Paramyxovirus infection: nhiễm trùng do paramyxovirus gây ra.
    • Paramyxovirus infection can lead to serious complications in children. (Nhiễm trùng paramyxovirus có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọngtrẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Paramyxoviridae (danh từ): họ virus chứa paramyxovirus.
    • Paramyxoviridae is a family of viruses that infect humans and animals. (Paramyxoviridae một họ virus lây nhiễm cho người động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Virus paramyxovirus (cụm từ): cách gọi tương tự, nhấn mạnh bản chất virus.
  • Virus thuộc họ Paramyxoviridae (cụm từ): mô tả chi tiết hơn về phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "paramyxovirus", đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "paramyxovirus" do tính chuyên ngành của từ này.