parangonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Ngành in) Sắp ngang hàng (chữ khác cỡ): Hành động sắp xếp, căn chỉnh các dòng chữ kích cỡ khác nhau sao cho chúng thẳng hàng ngang với nhau trên trang.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le typographe doit parangonner les titres avec le corps du texte. (Người sắp chữ phải sắp ngang hàng các tiêu đề với phần thân văn bản.)
    • Cette technique permet de parangonner différentes polices sur une même ligne. (Kỹ thuật này cho phép sắp ngang hàng các phông chữ khác nhau trên cùng một dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parangonner"một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngành in ấn sắp chữ typography. mô tả một thao tác kỹ thuật cụ thể để đảm bảo bố cục trang được cân đối thẩm mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Parangonnage (danh từ giống đực): Hành động sắp ngang hàng; kết quả của việc sắp ngang hàng.
    • Le parangonnage de ces caractères est parfait. (Việc sắp ngang hàng các con chữ nàyhoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Align (căn chỉnh): Một từ tổng quát hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác ngoài in ấn.
  • Justifier (căn đều): Trong ngữ cảnh in ấn, thường chỉ việc căn chỉnh hai bên lề của một đoạn văn bản, khác với việc sắp ngang hàng các cỡ chữ khác nhau.
ngoại động từ
  1. (ngành in) sắp ngang hàng (chữ khác cỡ)