paranoïaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chứng hoang tưởng (paranoia): Mô tả trạng thái, hành vi hoặc suy nghĩ liên quan đến chứng hoang tưởng, đặc biệt là sự nghi ngờ và không tin tưởng quá mức vào người khác.
- Có tính chất hoang tưởng: Chỉ một người có những ý nghĩ hoặc nỗi sợ vô lý, dai dẳng rằng mình đang bị đe dọa, hãm hại hoặc bị theo dõi.
Danh từ:
- Người mắc chứng hoang tưởng: Chỉ một cá nhân được chẩn đoán hoặc có các biểu hiện của chứng rối loạn hoang tưởng (paranoia).
- Người hay nghi ngờ cực đoan: (Cách dùng thông tục) Chỉ một người có thói quen nghi ngờ và đề phòng người khác một cách thái quá, ngay cả khi không có bằng chứng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a des idées paranoïaques. (Anh ấy có những ý nghĩ hoang tưởng.)
- Son comportement est devenu paranoïaque après l'incident. (Hành vi của anh ta trở nên hoang tưởng sau sự cố.)
Danh từ:
- Le psychiatre suit plusieurs paranoïaques. (Bác sĩ tâm thần đang điều trị cho một số bệnh nhân mắc chứng hoang tưởng.)
- Arrête d'être un paranoïaque, personne ne t'espionne. (Đừng có làm người hoang tưởng nữa, không ai theo dõi anh đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Délire paranoïaque": Ảo tưởng hoang tưởng. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong tâm thần học.
- Le patient souffre d'un délire paranoïaque. (Bệnh nhân mắc chứng ảo tưởng hoang tưởng.)
"État paranoïaque": Trạng thái hoang tưởng.
- Le stress intense peut provoquer un état paranoïaque temporaire. (Căng thẳng cực độ có thể gây ra trạng thái hoang tưởng tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
Paranoïa (danh từ giống cái): Chứng hoang tưởng, chứng cuồng ám. Đây là tên của chứng rối loạn tâm thần.
- La paranoïa est un trouble psychiatrique. (Chứng hoang tưởng là một rối loạn tâm thần.)
Paranoïde (tính từ): Có nghĩa tương tự "paranoïaque", thường được dùng trong bối cảnh y học hoặc mô tả triệu chứng.
- Trouble de la personnalité paranoïde. (Rối loạn nhân cách dạng hoang tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Méfiant à l'excès (tính từ): Quá đỗi nghi ngờ, cảnh giác.
- Persécuté (tính từ): Có cảm giác bị bức hại (trong ngữ cảnh bệnh lý).
Các cụm từ liên quan
Crise paranoïaque: Cơn hoang tưởng cấp tính.
- Il a fait une crise paranoïaque et a appelé la police sans raison. (Anh ta lên cơn hoang tưởng và gọi cảnh sát không có lý do.)
Accès paranoïaque: Đợt hoang tưởng.
- Elle a des accès paranoïaques quand elle est très fatiguée. (Cô ấy có những đợt hoang tưởng khi cô ấy rất mệt mỏi.)
Thành ngữ và cách dùng thông tục
Être parano (thông tục, viết tắt từ "paranoïaque"): Có vẻ hoang tưởng, lo lắng thái quá.
- T'es parano, relaxe ! (Mày hoang tưởng rồi, bình tĩnh đi!)
Devenir parano (thông tục): Trở nên hoang tưởng.
- Avec toutes ces mauvaises nouvelles, je vais devenir parano. (Với tất cả những tin xấu này, tôi sắp trở nên hoang tưởng mất.)
tính từ
- xem paranoïa
danh từ
- (y học) người bị paranoia, người mắc chứng cuồng ám