paranoiac
/,pærə'nɔiək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mắc chứng hoang tưởng, người bị paranoia: Một người mắc chứng rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự nghi ngờ và mất lòng tin cực độ, thường đi kèm với ảo tưởng về sự bắt bớ hoặc tầm quan trọng của bản thân.
- Tính từ:
- (Thuộc) chứng hoang tưởng, (thuộc) chứng paranoia: Miêu tả trạng thái, hành vi hoặc đặc điểm liên quan đến chứng hoang tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The character in the novel is portrayed as a paranoiac who believes everyone is plotting against him. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả là một người mắc chứng hoang tưởng, kẻ tin rằng mọi người đang âm mưu chống lại mình.)
- The psychiatrist specialized in treating paranoiacs. (Vị bác sĩ tâm thần chuyên điều trị cho những người mắc chứng hoang tưởng.)
- Tính từ:
- His paranoiac fears made it impossible for him to trust his closest friends. (Nỗi sợ thuộc chứng hoang tưởng của anh ta khiến anh ta không thể tin tưởng những người bạn thân nhất.)
- She exhibited paranoiac behavior, constantly checking if she was being followed. (Cô ấy thể hiện hành vi thuộc chứng hoang tưởng, liên tục kiểm tra xem mình có bị theo dõi không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc phân tích tâm lý, paranoiac có thể được dùng như một phép ẩn dụ để miêu tả một trạng thái lo lắng và nghi ngờ cực độ trong một tình huống xã hội hoặc chính trị cụ thể, không nhất thiết chỉ một chứng bệnh lâm sàng.
- The political climate fostered a paranoiac atmosphere of mutual suspicion. (Bầu không khí chính trị đã nuôi dưỡng một bầu không khí hoang tưởng đầy nghi ngờ lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Paranoia (danh từ): Chứng hoang tưởng, chứng paranoia.
- His paranoia led him to isolate himself from society. (Chứng hoang tưởng của anh ta khiến anh ta tự cô lập mình khỏi xã hội.)
- Paranoid (tính từ): Có tính chất hoang tưởng, nghi ngờ. (Từ này phổ biến hơn trong cả ngôn ngữ y học và đời thường so với "paranoiac").
- He became paranoid about his computer's security. (Anh ta trở nên hoang tưởng về tính bảo mật của máy tính mình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Người hoang tưởng, người nghi ngờ bệnh hoạn.
- Tính từ: Hoang tưởng, đa nghi bệnh lý, paranoid.
Lưu ý sử dụng
- Paranoiac là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật, chuyên môn hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm thần học hoặc văn chương mô tả chính xác.
- Trong hội thoại thông thường, từ paranoid được sử dụng phổ biến hơn nhiều, ngay cả khi nói về các triệu chứng lâm sàng. Paranoiac ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
tính từ
- (y học) (thuộc) chứng paranoia, (thuộc) chứng hoang tưởng bộ phận
danh từ
- (y học) người bị paranoia, người mắc chứng hoang tưởng bộ phận