parapheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sổ đựng hồ sơ trình ký: Một loại sổ bìa cứng hoặc bìa da dùng để đựng, sắp xếp và trình các tài liệu cần được ký duyệt, thường trong môi trường văn phòng hoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le directeur a signé tous les documents dans le parapheur. (Giám đốc đã ký tất cả các tài liệu trong sổ trình ký.)
- La secrétaire a préparé le parapheur pour la réunion du conseil d'administration. (Thư ký đã chuẩn bị sổ đựng hồ sơ cho cuộc họp hội đồng quản trị.)
- Veuillez classer ce contrat dans le parapheur "en attente de signature". (Vui lòng xếp hợp đồng này vào sổ "chờ ký".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh hiện đại, parapheur cũng có thể chỉ một thư mục kỹ thuật số (dossier électronique) nơi các tài liệu điện tử được tập hợp để phê duyệt.
- Les documents sont dématérialisés et placés dans un parapheur numérique. (Các tài liệu được số hóa và đặt vào một sổ trình ký số.)
Biến thể và từ gần giống
- Classeur (danh từ giống đực): bìa kẹp hồ sơ, tập đựng tài liệu (nói chung, không nhất thiết dành riêng cho việc trình ký).
- Chemise (danh từ giống cái): bìa hồ sơ, bìa đựng tài liệu.
- Dossier (danh từ giống đực): hồ sơ, tập tài liệu về một vấn đề.
Từ đồng nghĩa
- Porte-documents (danh từ giống đực): cặp đựng tài liệu (có thể mang theo).
- Cartable à soufflet (danh từ giống đực): cặp tài liệu có nếp gấp.
danh từ giống đực
- sổ đựng hồ sơ trình ký