paraphyses
/pə'ræfisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tơ bên: Trong thực vật học, đây là những sợi vô sinh, dạng sợi chỉ, mọc lẫn giữa các cơ quan sinh sản (như túi bào tử hoặc túi noãn) ở một số loài nấm, rêu và tảo. Chức năng của chúng thường là hỗ trợ và bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The presence of paraphyses is a key characteristic for identifying this fungus. (Sự hiện diện của tơ bên là một đặc điểm chính để nhận dạng loài nấm này.)
- Under the microscope, you can see the paraphyses surrounding the asci. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy các tơ bên bao quanh các túi bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sterile paraphyses": tơ bên vô sinh.
- The sterile paraphyses do not produce spores. (Các tơ bên vô sinh không tạo ra bào tử.)
"Filamentous paraphyses": tơ bên dạng sợi.
- The structure is filled with filamentous paraphyses. (Cấu trúc này chứa đầy các tơ bên dạng sợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Paraphysis (số ít): Một sợi tơ bên.
- Paraphysate (tính từ): Có chứa tơ bên.
- A paraphysate hymenium. (Một lớp bào tử nấm có chứa tơ bên.)
Từ đồng nghĩa
- Sterile filaments: Các sợi vô sinh (mô tả chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh).
danh từ, số nhiều paraphyses /pə'ræfisi:z/
- (thực vật học) tơ bên