parapodium

/,pærə'poudi:əm/
Học thuật
Thân thiện
parapodium

The marine worm uses its parapodium to crawl along the sandy seabed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi bên: Một phần phụ giống như chân, cặp, mọchai bên cơ thể của một số loài động vật không xương sống, đặc biệt giun nhiều (polychaete). Parapodium chức năng chính trong việc di chuyển đôi khi hỗ trợ hô hấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Each body segment of the marine worm bears a pair of fleshy parapodia. (Mỗi đốt cơ thể của con giun biển mang một cặp chi bên bằng thịt.)
    • The parapodium is often equipped with bristles called chaetae. (Chi bên thường được trang bị những sợi lông cứng gọi là chaetae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học, sự hiện diện cấu trúc của parapodium một đặc điểm quan trọng để phân biệt các họ loài giun nhiều khác nhau.
    • The structure of the parapodium is key to identifying this polychaete species. (Cấu trúc của chi bên chìa khóa để nhận dạng loài giun nhiều này.)
Biến thể từ gần giống
  • Parapodia (n): Dạng số nhiều của "parapodium".
    • The worm uses its parapodia for crawling on the seabed. (Con giun sử dụng các chi bên của để trên đáy biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Phần phụ bên (Lateral appendage): Cách mô tả chung về vị trí chức năng.
  • Chân giả (trong ngữ cảnh cụ thể về hình dạng, nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt chuyên môn).
Ghi chú từ vựng
  • Parapodium một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học, đặc biệt ngành nghiên cứu về giun đốt (Annelida), lớp Giun nhiều (Polychaeta). Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
parapodium

The marine worm uses its parapodium to crawl along the sandy seabed.

danh từ, số nhiều parapodia /,pærə'poudi:ə/
  1. (động vật học) chi bên