parascolaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoài chương trình học, ngoại khóa: Dùng để mô tả các hoạt động, sự kiện hoặc dịch vụ diễn ra bên ngoài chương trình giảng dạy chính thức và bắt buộc của nhà trường, nhưng thường có liên quan hoặc được tổ chức bởi trường học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les activités parascolaires comme le club de théâtre sont très populaires. (Các hoạt động ngoại khóa như câu lạc bộ kịch rất phổ biến.)
- L'école propose un soutien parascolaire pour aider les élèves en difficulté. (Nhà trường cung cấp hỗ trợ ngoài giờ học để giúp đỡ học sinh gặp khó khăn.)
- La participation à des projets parascolaires enrichit le CV des étudiants. (Việc tham gia vào các dự án ngoại khóa làm phong phú thêm CV của sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"éducation parascolaire": giáo dục ngoài giờ, giáo dục ngoại khóa.
- L'éducation parascolaire complète la formation académique. (Giáo dục ngoại khóa bổ sung cho việc đào tạo học thuật.)
"encadrement parascolaire": sự giám sát/quản lý ngoài giờ học.
- Un bon encadrement parascolaire est essentiel pour la sécurité des enfants. (Một sự giám sát ngoài giờ học tốt là điều cần thiết cho sự an toàn của trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Périscolaire (adj): ngoại khóa, ngoài giờ học (thường nhấn mạnh hơn đến khung thời gian ngay trước/sau giờ học chính, hoặc liên quan đến chính sách của địa phương).
- La mairie finance les activités périscolaires. (Ủy ban thành phố tài trợ cho các hoạt động ngoại khóa.)
Từ đồng nghĩa
- Extrascolaire (adj): ngoại khóa, ngoài trường học (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Péri-éducatif (adj): thuộc về giáo dục ngoài giờ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.)
tính từ
- ngoài chương trình học, ngoại khóa
- Activités parascolaireshoạt động ngoại khóa