parashoot
/'pærəʃu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Nhảy dù: Hành động nhảy từ máy bay hoặc từ một độ cao lớn xuống đất bằng cách sử dụng một chiếc dù để giảm tốc độ rơi và đảm bảo an toàn khi tiếp đất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The soldiers were trained to parashoot behind enemy lines. (Những người lính được huấn luyện để nhảy dù phía sau chiến tuyến của địch.)
- For the first time in his life, he decided to parashoot from an airplane. (Lần đầu tiên trong đời, anh ấy quyết định nhảy dù từ một chiếc máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to parashoot into": nhảy dù xuống một khu vực cụ thể.
- The rescue team planned to parashoot into the remote mountain area. (Đội cứu hộ lên kế hoạch nhảy dù xuống khu vực núi non hẻo lánh.)
Biến thể và từ gần giống
Parachute (n): cái dù, dụng cụ dùng để nhảy dù.
- He checked his parachute carefully before the jump. (Anh ấy kiểm tra chiếc dù của mình cẩn thận trước khi nhảy.)
Parachutist (n): người nhảy dù.
- The experienced parachutist performed a stunning aerial maneuver. (Người nhảy dù kinh nghiệm đã thực hiện một pha biểu diễn trên không ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Jump with a parachute: nhảy bằng dù.
- Make a parachute jump: thực hiện cú nhảy dù.
Lưu ý về từ vựng
- "Parashoot" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ tiêu chuẩn và phổ biến hơn cho hành động này là "parachute" (được sử dụng như một động từ: ). Ví dụ: (Anh ấy nhảy dù an toàn xuống mặt đất.)