parasismique

Học thuật
Thân thiện
parasismique

Les ingénieurs conçoivent un bâtiment parasismique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống động đất, chống địa chấn: Mô tả một cấu trúc, vật liệu hoặc quy tắc được thiết kế để chống lại hoặc giảm thiểu tác động của động đất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La construction de cet hôpital est parasismique. (Việc xây dựng bệnh viện nàychống động đất.)
    • Ces normes parasismiques sont obligatoires dans cette région. (Các quy tắc chống động đất nàybắt buộckhu vực này.)
    • Il faut utiliser des matériaux parasismiques. (Cần phải sử dụng các vật liệu chống địa chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "règlementation parasismique": quy định về chống động đất.

    • Le pays a renforcé sa règlementation parasismique. (Đất nước đã tăng cường quy định về chống động đất của mình.)
  • "étude parasismique": nghiên cứu/nghiệm thu chống động đất.

    • Une étude parasismique est nécessaire avant la construction. (Một nghiên cứu chống động đấtcần thiết trước khi xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraséisme (danh từ giống đực): hiện tượng động đất phụ, chấn.

    • La région a subi plusieurs paraséismes après le choc principal. (Khu vực đã hứng chịu nhiều chấn sau cơn chấn động chính.)
  • Antisismique (tính từ): chống động đất (từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh).

    • Une architecture antisismique. (Kiến trúc chống động đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Antisismique: chống động đất.
  • Résistant aux séismes: chịu được động đất.
parasismique

Les ingénieurs conçoivent un bâtiment parasismique.

tính từ
  1. chống động đất, chống địa chấn
    • Immeubles construits selon les normes parasismiques
      nhà cửa xây dựng theo các quy tắc chống động đất