parasismique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống động đất, chống địa chấn: Mô tả một cấu trúc, vật liệu hoặc quy tắc được thiết kế để chống lại hoặc giảm thiểu tác động của động đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La construction de cet hôpital est parasismique. (Việc xây dựng bệnh viện này là chống động đất.)
- Ces normes parasismiques sont obligatoires dans cette région. (Các quy tắc chống động đất này là bắt buộc ở khu vực này.)
- Il faut utiliser des matériaux parasismiques. (Cần phải sử dụng các vật liệu chống địa chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"règlementation parasismique": quy định về chống động đất.
- Le pays a renforcé sa règlementation parasismique. (Đất nước đã tăng cường quy định về chống động đất của mình.)
"étude parasismique": nghiên cứu/nghiệm thu chống động đất.
- Une étude parasismique est nécessaire avant la construction. (Một nghiên cứu chống động đất là cần thiết trước khi xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
Paraséisme (danh từ giống đực): hiện tượng động đất phụ, dư chấn.
- La région a subi plusieurs paraséismes après le choc principal. (Khu vực đã hứng chịu nhiều dư chấn sau cơn chấn động chính.)
Antisismique (tính từ): chống động đất (từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh).
- Une architecture antisismique. (Kiến trúc chống động đất.)
Từ đồng nghĩa
- Antisismique: chống động đất.
- Résistant aux séismes: chịu được động đất.
tính từ
- chống động đất, chống địa chấn
- Immeubles construits selon les normes parasismiquesnhà cửa xây dựng theo các quy tắc chống động đất