parasitically
The company grew parasitically by draining resources from its smaller partners.
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách ký sinh: "parasitically" mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra theo cách của một ký sinh trùng, tức là sống hoặc hoạt động dựa vào người hoặc vật khác để hưởng lợi mà không đóng góp gì, thường gây hại cho đối tượng đó.
- Theo kiểu phụ thuộc: Trong nghĩa bóng, từ này chỉ cách một người hoặc tổ chức lợi dụng người khác để tồn tại hoặc phát triển, thiếu tính tự lập.
Ví dụ sử dụng
- (Cá ép bám vào cá mập một cách ký sinh, ăn thức ăn thừa của chúng.)
- (Anh ta sống một cách ký sinh nhờ vào cha mẹ giàu có, chưa từng làm việc một ngày nào trong đời.)
- (Công ty phát triển một cách ký sinh bằng cách khai thác tài nguyên của các công ty nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exist parasitically": tồn tại một cách ký sinh, thường dùng trong sinh học hoặc xã hội học.
- Certain fungi live parasitically on tree roots, slowly draining their nutrients. (Một số loại nấm sống ký sinh trên rễ cây, từ từ hút chất dinh dưỡng của chúng.)
- "to behave parasitically": hành xử theo kiểu ký sinh, ám chỉ thái độ lợi dụng.
- The politician was accused of behaving parasitically, using public funds for personal gain. (Chính trị gia đó bị buộc tội hành xử một cách ký sinh, sử dụng quỹ công cho lợi ích cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Parasitic (tính từ): có tính chất ký sinh.
- The parasitic worm infected the host's intestines. (Con giun ký sinh đã nhiễm vào ruột của vật chủ.)
- Parasite (danh từ): sinh vật hoặc người ký sinh.
- Tapeworms are common parasites in animals. (Sán dây là loại ký sinh trùng phổ biến ở động vật.)
- Parasitism (danh từ): hiện tượng ký sinh.
- Parasitism is a relationship where one organism benefits at the expense of another. (Ký sinh là mối quan hệ nơi một sinh vật có lợi ở chi phí của sinh vật khác.)
Từ đồng nghĩa
- Dependently: một cách phụ thuộc (nhấn mạnh sự thiếu tự lập).
- Exploitatively: một cách bóc lột (nhấn mạnh sự lợi dụng).
- Symbiotically (trái nghĩa): một cách cộng sinh (cả hai bên cùng có lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live off: sống dựa vào (ai/cái gì).
- He lived off his parents parasitically. (Anh ta sống dựa vào cha mẹ một cách ký sinh.)
- Feed on: ăn hoặc hút từ (thường dùng trong sinh học).
- The leech feeds parasitically on blood. (Con đỉa hút máu một cách ký sinh.)
Thành ngữ liên quan
- To ride on someone's coattails: lợi dụng thành công của người khác để tiến thân.
- She rose to power parasitically by riding on her mentor's coattails. (Cô ấy lên nắm quyền một cách ký sinh bằng cách lợi dụng thành công của người cố vấn.)
- To be a leech: là một kẻ hút máu, kẻ ký sinh.
- He's a leech, always living parasitically off others. (Hắn là một kẻ hút máu, luôn sống ký sinh nhờ người khác.)