puristical
/pjuə'ristik/ Cách viết khác : (puristical) /pjuə'ristikəl/
Học thuậtThân thiện
A puristical editor carefully reviews the manuscript for any informal language.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuần tuý chủ nghĩa: Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chủ nghĩa thuần tuý (purism), tức là sự tuân thủ cứng nhắc và bảo thủ các quy tắc, đặc biệt trong ngôn ngữ, nghệ thuật hoặc các lĩnh vực khác, nhằm duy trì sự tinh khiết, chính xác hoặc hình thức được coi là truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His puristical approach to grammar rejects all modern slang. (Cách tiếp cận thuần tuý chủ nghĩa của anh ấy đối với ngữ pháp loại bỏ tất cả tiếng lóng hiện đại.)
- The editor's puristical views made him resistant to any linguistic change. (Quan điểm thuần tuý chủ nghĩa của biên tập viên khiến ông ấy kháng cự lại bất kỳ sự thay đổi ngôn ngữ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a puristical attitude": một thái độ thuần tuý chủ nghĩa.
- Her puristical attitude towards classical music dismisses any contemporary interpretations. (Thái độ thuần tuý chủ nghĩa của cô ấy đối với nhạc cổ điển bác bỏ mọi cách diễn giải đương đại.)
"from a puristical standpoint": từ góc nhìn thuần tuý chủ nghĩa.
- From a puristical standpoint, the use of that word is incorrect. (Từ góc nhìn thuần tuý chủ nghĩa, việc sử dụng từ đó là không chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Purist (n): người theo chủ nghĩa thuần tuý.
- He is a purist who believes in preserving the original recipe. (Anh ấy là một người theo chủ nghĩa thuần tuý, tin vào việc gìn giữ công thức gốc.)
Purism (n): chủ nghĩa thuần tuý.
- Linguistic purism often resists foreign loanwords. (Chủ nghĩa thuần tuý trong ngôn ngữ thường kháng cự lại các từ mượn nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Pedantic: câu nệ, hình thức, quá chú trọng đến chi tiết và quy tắc nhỏ.
- Prescriptive: quy phạm, quy định (đặc biệt về ngôn ngữ).
- Dogmatic: giáo điều, độc đoán.
Từ trái nghĩa
- Descriptive: mô tả (cách tiếp cận ghi nhận cách sử dụng thực tế hơn là quy định).
- Liberal: tự do, phóng khoáng.
- Eclectic: chiết trung, pha trộn.
A puristical editor carefully reviews the manuscript for any informal language.
tính từ
- (ngôn ngữ học) thuần tuý chủ nghĩa