parasiticide

/,pærə'sitisaid/
Học thuật
Thân thiện
parasiticide

A veterinarian administers a parasiticide to a dog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất diệt ký sinh trùng: Một loại hóa chất hoặc thuốc được sử dụng để tiêu diệt các sinh vật ký sinh (như ve, bọ chét, giun sán) trên động vật, cây trồng, hoặc đôi khi trong môi trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterinarian prescribed a parasiticide for the dog's flea infestation. (Bác sĩ thú y đã đơn một loại thuốc diệt ký sinh trùng cho tình trạng nhiễm bọ chét của con chó.)
    • This new parasiticide is effective against a broad range of intestinal worms. (Loại thuốc diệt ký sinh trùng mới này hiệu quả với nhiều loại giun đường ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Topical parasiticide": Thuốc diệt ký sinh trùng dùng ngoài da.

    • Apply the topical parasiticide between the animal's shoulder blades. (Thoa thuốc diệt ký sinh trùng dùng ngoài da vào vùng giữa hai xương bả vai của con vật.)
  • "Broad-spectrum parasiticide": Thuốc diệt ký sinh trùng phổ rộng ( tác dụng trên nhiều loại ký sinh trùng).

    • Farmers prefer using a broad-spectrum parasiticide to protect their livestock. (Nông dân thích sử dụng thuốc diệt ký sinh trùng phổ rộng để bảo vệ vật nuôi của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Parasiticidal (tính từ): tính chất diệt ký sinh trùng.
    • The lotion has strong parasiticidal properties. (Loại kem dưỡng da này đặc tính diệt ký sinh trùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiparasitic (danh từ/tính từ): Thuốc chống ký sinh trùng / tác dụng chống ký sinh trùng.
  • Vermicide (danh từ): Thuốc diệt giun (một nhóm cụ thể của parasiticide).
Lưu ý sử dụng
  • "Parasiticide" chủ yếu một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng trong các lĩnh vực như thú y, nông nghiệp y học. Trong ngữ cảnh thông thường, mọi người có thể dùng các từ đơn giản hơn như "thuốc diệt ve/bọ chét" hoặc "thuốc tẩy giun".
  • Từ này khác với "pesticide" (thuốc trừ sâu), "pesticide" nhắm vào sâu bệnh nói chung, còn "parasiticide" đặc biệt nhắm vào các sinh vật sống ký sinh.
parasiticide

A veterinarian administers a parasiticide to a dog.

danh từ
  1. chất diệt (vật) ký sinh